schoolfellow

/'sku:l,felou/
Học thuật
Thân thiện
schoolfellow

A boy waves to his schoolfellow in the hallway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bạn học: Một người học cùng trường, đặc biệt trong cùng một lớp hoặc cùng một khoảng thời gian. Từ này nhấn mạnh mối quan hệ được hình thành từ việc cùng nhau đi học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He met an old schoolfellow at the reunion. (Anh ấy đã gặp một bạn học tại buổi họp mặt.)
    • Many of my schoolfellows have moved to different cities. (Nhiều bạn học của tôi đã chuyển đến các thành phố khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng hơn so với từ "classmate" (bạn cùng lớp). có thể bao hàm ý nghĩa về một tình bạn hoặc mối quen biết lâu dài từ thời đi học.
    • The poet wrote a letter to a dear schoolfellow from his youth. (Nhà thơ đã viết thư cho một bạn học thân thiết từ thời thanh xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Schoolmate (n): Bạn học (từ có nghĩa tương đương phổ biến hơn).
    • We were schoolmates at the local high school. (Chúng tôi từng bạn họctrường trung học địa phương.)
  • Alumnus (n): Cựu học sinh, cựu sinh viên (nam, số ít). Alumna (nữ, số ít). Alumni (số nhiều, chung hoặc nam). Alumnae (số nhiều, nữ). Chỉ những người đã tốt nghiệp từ một trường học.
    • The university invited all its alumni to the centennial celebration. (Trường đại học mời tất cả các cựu sinh viên đến dự lễ kỷ niệm trăm năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Classmate: Bạn cùng lớp (nghĩa hẹp hơn, chỉ những người học chung lớp).
  • Peer: Bạn đồng trang lứa (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải cùng trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
schoolfellow

A boy waves to his schoolfellow in the hallway.

danh từ
  1. bạn học

Từ đồng nghĩa