schoolmate
/'sku:lmeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bạn học: Một người học cùng trường với bạn, đặc biệt là trong cùng một lớp hoặc cùng một khóa học. Mối quan hệ này dựa trên việc cùng chia sẻ môi trường học tập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I met an old schoolmate at the supermarket yesterday. (Tôi đã gặp một người bạn học cũ ở siêu thị ngày hôm qua.)
- She is not just my neighbor; she is also my schoolmate. (Cô ấy không chỉ là hàng xóm của tôi mà còn là bạn học của tôi nữa.)
- We were schoolmates in elementary school. (Chúng tôi đã từng là bạn học ở trường tiểu học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng để nhấn mạnh bối cảnh chung là trường học, hơn là mức độ thân thiết của tình bạn. Một "schoolmate" có thể là bạn thân hoặc chỉ là người quen biết cùng trường.
- Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh hồi tưởng về thời đi học, như "old schoolmate" (bạn học cũ).
Biến thể và từ gần giống
- Classmate (n): Bạn cùng lớp. Từ này cụ thể hơn, chỉ những người học chung một lớp.
- Alumnus/Alumna (n): Cựu học sinh, cựu sinh viên (nam/nữ). Chỉ những người đã tốt nghiệp từ một trường học nào đó.
Từ đồng nghĩa
- Fellow student: Bạn đồng học, người học cùng.
- Peer: Bạn đồng trang lứa (nghĩa rộng hơn, có thể không cùng trường).