schoolhouse
/'sku:lhaus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trường sở, trường học (thường ở nông thôn): Một tòa nhà được sử dụng làm trường học, đặc biệt là một tòa nhà đơn lẻ, thường gặp ở các khu vực nông thôn hoặc trong bối cảnh lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old red schoolhouse has been turned into a community museum. (Tòa nhà trường học màu đỏ cũ kỹ đã được chuyển thành một bảo tàng cộng đồng.)
- In the 19th century, children of all ages learned together in a one-room schoolhouse. (Vào thế kỷ 19, trẻ em ở mọi lứa tuổi học chung với nhau trong một ngôi trường một phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái hoài cổ hoặc lịch sử, gợi nhớ đến hình ảnh những ngôi trường nhỏ, đơn giản trong quá khứ, trái ngược với các khu trường học (school complex) hiện đại ngày nay.
Biến thể và từ gần giống
- School (n): Trường học (nghĩa rộng và phổ biến hơn, có thể chỉ tổ chức giáo dục hoặc tòa nhà).
- School building (n): Tòa nhà trường học (cách diễn đạt trung tính, hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- School building: tòa nhà trường học.
danh từ
- trường sở (ở nông thôn)