schooling
/'sku:liɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sự giáo dục chính quy ở trường học: Quá trình được giảng dạy và đào tạo một cách có hệ thống tại một cơ sở giáo dục (trường học).
- Tiền học phí và chi phí ăn ở tại trường: Khoản tiền phải trả cho việc học tập và sinh hoạt nội trú tại một trường học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She received her schooling in a small village. (Cô ấy nhận được sự giáo dục ở một ngôi làng nhỏ.)
- The cost of schooling includes tuition and boarding fees. (Chi phí cho việc đi học bao gồm học phí và phí nội trú.)
- His formal schooling ended when he was sixteen. (Việc học chính quy của anh ấy kết thúc khi anh mười sáu tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have little/no schooling": có rất ít/không có sự giáo dục chính quy.
- Despite having little formal schooling, he became a successful inventor. (Mặc dù có rất ít sự giáo dục chính quy, ông ấy đã trở thành một nhà phát minh thành công.)
Biến thể và từ gần giống
School (n): trường học.
- She goes to a good school. (Cô ấy học ở một trường tốt.)
School (v): dạy dỗ, rèn luyện, huấn luyện (một người hoặc động vật).
- The old sailor schooled the young crew in knot-tying. (Người thủy thủ già đã dạy các thành viên trẻ trong đội buộc nút dây.)
Từ đồng nghĩa
- Education: sự giáo dục, sự đào tạo (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ ở trường).
- Instruction: sự giảng dạy, sự hướng dẫn.
- Tuition: học phí; sự dạy kèm.
danh từ
- sự dạy dỗ ở nhà trường, sự giáo dục ở nhà trường
- tiền học phí ăn ở tại nhà trường
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự trách phạt, sự thi hành kỷ luật