schooling

/'sku:liɳ/
danh từ
  1. sự dạy dỗnhà trường, sự giáo dụcnhà trường
  2. tiền học phí ăn ở tại nhà trường
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) sự trách phạt, sự thi hành kỷ luật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

schooling
A young rider practices schooling her horse in the arena.