schoolmaster

/'sku:l,mɑ:stə/
Học thuật
Thân thiện
schoolmaster

The schoolmaster teaches the children arithmetic in the classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thầy giáo, giáo viên nam (tại một trường học): Chỉ một người đàn ông làm công việc giảng dạy học sinh, đặc biệt trong bối cảnh trường học truyền thống.
    • Hiệu trưởng (nam): Trong cách dùng cổ điển hoặc tại một số trường học tư thục, từ này có thể chỉ người đàn ông đứng đầu, quản lý một trường học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old schoolmaster was very strict but fair. (Người thầy giáo già rất nghiêm khắc nhưng công bằng.)
    • He was appointed as the new schoolmaster of the village school. (Ông ấy được bổ nhiệm làm hiệu trưởng mới của trường làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Schoolmaster": Có thể được dùng như một danh từ riêng, một cách trang trọng để chỉ người đứng đầu một trường học uy tín lâu đời.
    • We must consult The Schoolmaster on this important matter. (Chúng ta phải tham khảo ý kiến của Hiệu trưởng về vấn đề quan trọng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Schoolmistress (n): giáo, giáo, nữ hiệu trưởng (dạng nữ tương ứng của 'schoolmaster').
    • The schoolmistress taught literature with great passion. ( giáo dạy văn học với niềm đam mê lớn.)
  • Headmaster (n): Hiệu trưởng (nam) - từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "hiệu trưởng".
  • Schoolteacher (n): Giáo viên (nói chung, không phân biệt giới tính).
Từ đồng nghĩa
  • Teacher: Giáo viên (nói chung).
  • Headteacher: Hiệu trưởng (nói chung).
  • Instructor: Người hướng dẫn, giảng viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'schoolmaster')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'schoolmaster')

schoolmaster

The schoolmaster teaches the children arithmetic in the classroom.

danh từ
  1. thầy giáo, giáo viên; nhà giáo
  2. hiệu trưởng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "schoolmaster"