schoolmistress
/'sku:l,mistris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cô giáo, bà giáo: Một phụ nữ làm nghề dạy học, đặc biệt là tại một trường học. Từ này thường mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng.
- Cô hiệu trưởng, bà hiệu trưởng: Một phụ nữ đứng đầu hoặc quản lý một trường học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The kind schoolmistress helped the children learn to read. (Cô giáo tốt bụng đã giúp bọn trẻ học đọc.)
- The new schoolmistress introduced herself to the parents. (Bà hiệu trưởng mới đã tự giới thiệu với các phụ huynh.)
- In the old story, the schoolmistress was very strict but fair. (Trong câu chuyện xưa, bà giáo rất nghiêm khắc nhưng công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ schoolmistress thường được dùng trong văn học, bối cảnh lịch sử, hoặc để gợi lên hình ảnh một người phụ nữ dạy học truyền thống, đôi khi có phần nghiêm nghị. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ trung tính hơn như "teacher" hoặc "headteacher" thường được ưa dùng hơn.
- The novel is set in a Victorian village, where the local schoolmistress is a respected figure. (Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh một ngôi làng thời Victoria, nơi cô giáo trong làng là một nhân vật được kính trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Schoolmaster (n): thầy giáo, ông hiệu trưởng (dành cho nam giới).
- Headmistress (n): bà hiệu trưởng (nhấn mạnh vào vị trí lãnh đạo).
- Teacher (n): giáo viên (từ chung, trung tính về giới tính).
Từ đồng nghĩa
- Teacher: giáo viên.
- Instructress: nữ giáo viên, người hướng dẫn nữ (ít phổ biến).
- Educator: nhà giáo dục.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ schoolmistress.
danh từ
- cô giáo, bà giáo
- cô hiệu trưởng, bà hiệu trưởng