schooltime

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời gian đi học: "schooltime" chỉ khoảng thời gian trong cuộc đời khi một người đang đi học, từ khi bắt đầu đến khi kết thúc việc họctrường.
    • Giờ họctrường: "schooltime" cũng có thể chỉ khoảng thời gian trong ngày khi trường học đang hoạt động, tức là giờ học chính thức.
dụ sử dụng
  • Thời gian đi học:

    • She often looks back fondly on her schooltime. ( ấy thường nhớ lại một cách trìu mến về thời gian đi học của mình.)
    • His schooltime was filled with many happy memories. (Thời gian đi học của anh ấy tràn ngập nhiều kỷ niệm vui vẻ.)
  • Giờ họctrường:

    • The children are very busy during schooltime. (Bọn trẻ rất bận rộn trong giờ họctrường.)
    • Schooltime starts at 7:30 AM and ends at 3:00 PM. (Giờ họctrường bắt đầu lúc 7:30 sáng kết thúc lúc 3:00 chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "during schooltime": trong suốt thời gian đi học hoặc trong giờ học.
    • Students are not allowed to use their phones during schooltime. (Học sinh không được phép sử dụng điện thoại trong giờ học.)
    • He made many close friends during his schooltime. (Anh ấy đã kết được nhiều bạn thân trong suốt thời gian đi học của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • School day (danh từ): ngày học, thời gian trong ngày khi lớp học.

    • The school day is divided into several periods. (Ngày học được chia thành nhiều tiết học.)
  • School year (danh từ): năm học, khoảng thời gian từ khi bắt đầu đến khi kết thúc một năm học.

    • The school year usually starts in September. (Năm học thường bắt đầu vào tháng Chín.)
Từ đồng nghĩa
  • School days: thời gian đi học, thường dùng để chỉ quãng thời gian trong quá khứ.

    • My school days were the best years of my life. (Những ngày đi học của tôi những năm tháng đẹp nhất đời tôi.)
  • Class time: giờ học, thời gian dành cho việc học trên lớp.

    • Please pay attention during class time. (Hãy chú ý trong giờ học.)
Thành ngữ liên quan
  • "the old schooltime": thời đi học xưa , thường mang tính hoài niệm.
    • He still remembers the old schooltime with great affection. (Anh ấy vẫn nhớ về thời đi học xưa với tình cảm sâu sắc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "schooltime"

schooltime
The children walk home together after schooltime.