schorl

/ʃɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
schorl

A geologist holds a piece of schorl up to the light.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Tourmaline đen: Một loại khoáng vật silicat phức tạp, biến thể màu đen của nhóm tourmaline, thường dạng tinh thể hình lăng trụ dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The geologist identified the black crystals in the granite as schorl. (Nhà địa chất học xác định các tinh thể màu đen trong khối đá granit schorl.)
    • Schorl is the most common variety of tourmaline. (Schorl loại tourmaline phổ biến nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh chuyên ngành, "schorl" có thể được dùng để chỉ thành phần khoáng vật đặc trưng trong một số loại đá quý hoặc đá magma.
    • The pegmatite vein is rich in schorl and quartz. (Mạch pegmatit giàu schorl thạch anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tourmaline (n): Nhóm khoáng vật rộng hơn, trong đó schorl một thành viên màu đen phổ biến.
  • Black tourmaline (n): Cách gọi khác, mô tả hơn về màu sắc của schorl.
Từ đồng nghĩa
  • Black tourmaline: Tourmaline đen (cách gọi mô tả phổ biến).
schorl

A geologist holds a piece of schorl up to the light.

danh từ
  1. (khoáng chất) tuamalin đen

Từ gần giống