schorl
/ʃɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoáng vật học):
- Tourmaline đen: Một loại khoáng vật silicat phức tạp, là biến thể màu đen của nhóm tourmaline, thường có dạng tinh thể hình lăng trụ dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The geologist identified the black crystals in the granite as schorl. (Nhà địa chất học xác định các tinh thể màu đen trong khối đá granit là schorl.)
- Schorl is the most common variety of tourmaline. (Schorl là loại tourmaline phổ biến nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh chuyên ngành, "schorl" có thể được dùng để chỉ thành phần khoáng vật đặc trưng trong một số loại đá quý hoặc đá magma.
- The pegmatite vein is rich in schorl and quartz. (Mạch pegmatit giàu schorl và thạch anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Tourmaline (n): Nhóm khoáng vật rộng hơn, trong đó schorl là một thành viên màu đen phổ biến.
- Black tourmaline (n): Cách gọi khác, mô tả rõ hơn về màu sắc của schorl.
Từ đồng nghĩa
- Black tourmaline: Tourmaline đen (cách gọi mô tả phổ biến).
danh từ
- (khoáng chất) tuamalin đen