sciamachy
/sai'æməki/ Cách viết khác : (sciomachy) /sai'ɔməki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc đánh nhau với bóng, cuộc chiến đấu tưởng tượng: Chỉ một cuộc xung đột hoặc tranh đấu chống lại một kẻ thù không có thực, giống như đánh nhau với cái bóng của chính mình.
- Cuộc đấu tranh vô ích: Một nỗ lực hoặc cuộc chiến không thể thắng, không có mục đích thực tế hoặc không có đối thủ thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant arguments with imagined critics were nothing but sciamachy. (Những cuộc tranh cãi liên tục của anh ta với những nhà phê bình tưởng tượng chẳng qua chỉ là một cuộc chiến đấu với bóng.)
- The political debate devolved into a sciamachy over issues that didn't exist. (Cuộc tranh luận chính trị đã biến thành một cuộc đấu tranh vô ích về những vấn đề không tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To engage in sciamachy": Tham gia vào một cuộc chiến tưởng tượng hoặc vô ích.
- He wasted his energy engaging in sciamachy instead of solving real problems. (Anh ta đã lãng phí năng lượng của mình vào một cuộc chiến vô ích thay vì giải quyết những vấn đề thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Sciomachy (danh từ): Cách viết khác của "sciamachy", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Shadowboxing: Đấm bóng, đấu với đối thủ tưởng tượng (nghĩa đen và bóng).
- Quixotic struggle: Cuộc đấu tranh không tưởng, viển vông.
- Futile conflict: Xung đột vô ích.
Thành ngữ liên quan
- Fighting windmills: Đánh nhau với cối xay gió (lấy từ hình tượng Don Quixote, chỉ cuộc chiến chống lại kẻ thù tưởng tượng).
- Arguing with him is like fighting windmills—a complete sciamachy. (Tranh cãi với anh ta chẳng khác nào đánh nhau với cối xay gió—một cuộc chiến với bóng hoàn toàn.)
danh từ
- cuộc đánh nhau với bóng, cuộc chiến đấu tưởng tượng; cuộc đấu tranh vô ích