Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary
sciomachy
/sai'æməki/ Cách viết khác : (sciomachy) /sai'ɔməki/
Jump to user comments
danh từ
  • cuộc đánh nhau với bóng, cuộc chiến đấu tưởng tượng; cuộc đấu tranh vô ích
Related search result for "sciomachy"
Comments and discussion on the word "sciomachy"