sciatic
/sai'ætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) hông: Chỉ những gì liên quan đến vùng hông, đặc biệt là xương hông hoặc các cấu trúc xung quanh.
- (Thuộc) dây thần kinh hông: Chỉ những gì liên quan đến dây thần kinh lớn chạy từ lưng dưới xuống chân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient complained of sciatic pain. (Bệnh nhân than phiền về cơn đau thần kinh hông.)
- An injury can affect the sciatic region. (Một chấn thương có thể ảnh hưởng đến vùng hông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sciatic nerve": Dây thần kinh hông, là dây thần kinh dài nhất trong cơ thể người.
- Pressure on the sciatic nerve can cause leg pain. (Áp lực lên dây thần kinh hông có thể gây đau chân.)
Biến thể và từ gần giống
- Sciatica (danh từ): Chứng đau thần kinh tọa, tình trạng đau dọc theo đường đi của dây thần kinh hông.
- He is being treated for sciatica. (Anh ấy đang được điều trị chứng đau thần kinh tọa.)
Từ đồng nghĩa
- Ischial (tính từ): (Thuộc) xương ngồi, một phần của xương hông.
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) hông
- sciatic nervedây thần kinh hông