sciatica
/sai'ætikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Đau thần kinh hông: Một tình trạng đau đớn dọc theo đường đi của dây thần kinh hông (dây thần kinh sciatic), thường chạy từ lưng dưới qua mông và xuống phía sau chân. Cơn đau thường chỉ ảnh hưởng đến một bên cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was diagnosed with sciatica after complaining of sharp pain down his leg. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng đau thần kinh hông sau khi than phiền về cơn đau nhói xuống chân.)
- Prolonged sitting can aggravate sciatica. (Ngồi lâu có thể làm trầm trọng thêm chứng đau thần kinh hông.)
- The doctor explained that her sciatica was caused by a herniated disc. (Bác sĩ giải thích rằng chứng đau thần kinh hông của cô ấy là do đĩa đệm bị thoát vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "sciatica" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế để mô tả một hơn là một bệnh cụ thể. Nó chỉ ra rằng dây thần kinh hông đang bị kích thích hoặc chèn ép.
- Sciatica is a common symptom of lumbar spinal stenosis. (Đau thần kinh hông là một triệu chứng phổ biến của bệnh hẹp ống sống thắt lưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sciatic (tính từ): thuộc về hông hoặc dây thần kinh hông.
- The sciatic nerve is the longest nerve in the human body. (Dây thần kinh hông là dây thần kinh dài nhất trong cơ thể người.)
- Sciatic neuralgia: Một thuật ngữ y khoa khác đồng nghĩa với sciatica, nhấn mạnh vào cơn đau thần kinh (neuralgia).
Từ đồng nghĩa
- Sciatic neuralgia: chứng đau dây thần kinh hông.
- Lumbar radiculopathy: bệnh lý rễ thần kinh thắt lưng (thuật ngữ y khoa chính xác hơn, chỉ tình trạng chèn ép rễ thần kinh gây ra các triệu chứng như đau thần kinh hông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "sciatica".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sciatica".
danh từ
- (y học) đau thần kinh hông