scientology
Định nghĩa
Danh từ (riêng, không đếm được): - Khoa học giáo: Một tôn giáo mới được thành lập bởi L. Ron Hubbard vào năm 1955, dựa trên niềm tin vào khả năng của tinh thần con người để tự thanh lọc những trải nghiệm đau đớn trong quá khứ thông qua sự tự nhận thức và hoàn thiện tâm linh.
Ví dụ sử dụng
- (Khoa học giáo đã thu hút cả người theo và người chỉ trích kể từ khi thành lập.)
- (Nhiều người nổi tiếng đã công khai ủng hộ Khoa học giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Church of Scientology": Nhà thờ Khoa học giáo – tổ chức chính thức đại diện cho tôn giáo này.
- The Church of Scientology operates centers worldwide. (Nhà thờ Khoa học giáo điều hành các trung tâm trên toàn thế giới.)
- "Scientology auditing": Buổi tham vấn tâm linh trong Khoa học giáo, nhằm giúp tín đồ vượt qua các chấn thương tinh thần.
- Scientology auditing is a core practice for members. (Buổi tham vấn tâm linh là một thực hành cốt lõi của các tín đồ Khoa học giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Scientologist (danh từ): người theo Khoa học giáo.
- She became a Scientologist after attending several workshops. (Cô ấy trở thành tín đồ Khoa học giáo sau khi tham dự một số hội thảo.)
- Scientological (tính từ): thuộc về Khoa học giáo.
- The scientological teachings emphasize self-improvement. (Các giáo lý Khoa học giáo nhấn mạnh sự tự hoàn thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Tôn giáo mới (new religious movement): Một thuật ngữ chung dùng để chỉ các tôn giáo xuất hiện gần đây, trong đó có Khoa học giáo.
- Phong trào tâm linh (spiritual movement): thường dùng để mô tả các nhóm tín ngưỡng không chính thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "scientology".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "scientology".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "scientology"