scissure

Học thuật
Thân thiện
scissure

La scissure interlobaire sépare les lobes du poumon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Giải phẫu học) Khe: "Scissure" là một thuật ngữ giải phẫu học dùng để chỉ một khe, một đường nứt hoặc một rãnh tự nhiên trên bề mặt của một cơ quan, đặc biệttrong não hoặc phổi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La scissure de Rolando est une structure importante du cerveau. (Khe Rolando là một cấu trúc quan trọng của não.)
    • Les scissures pulmonaires permettent la séparation des lobes. (Các khe phổi cho phép sự phân cách giữa các thùy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scissure de...": Khe của... (thường đi kèm với tên riêng của một cấu trúc giải phẫu cụ thể).
    • La scissure de Sylvius est étudiée en neurologie. (Khe Sylvius được nghiên cứu trong thần kinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Fissure (n.f): Khe, rãnh. Đâymột từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "scissure" trong ngữ cảnh giải phẫu.
  • Sillon (n.m): Rãnh, nếp gấp. Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự nhưng thường chỉ các rãnh nhỏ hơn hoặc nông hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Fente: Khe hở, kẽ hở.
  • Crevasse: Khe nứt lớn (thường dùng trong địa chất hơn là giải phẫu).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scissure" do đâymột thuật ngữ chuyên ngành.

scissure

La scissure interlobaire sépare les lobes du poumon.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) khe
    • Scissure occipitale
      khe chẩm
    • Scissure interlobaire
      khe gian thùy

Từ gần giống