scissure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu học) Khe: "Scissure" là một thuật ngữ giải phẫu học dùng để chỉ một khe, một đường nứt hoặc một rãnh tự nhiên trên bề mặt của một cơ quan, đặc biệt là trong não hoặc phổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La scissure de Rolando est une structure importante du cerveau. (Khe Rolando là một cấu trúc quan trọng của não.)
- Les scissures pulmonaires permettent la séparation des lobes. (Các khe phổi cho phép sự phân cách giữa các thùy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Scissure de...": Khe của... (thường đi kèm với tên riêng của một cấu trúc giải phẫu cụ thể).
- La scissure de Sylvius est étudiée en neurologie. (Khe Sylvius được nghiên cứu trong thần kinh học.)
Biến thể và từ gần giống
- Fissure (n.f): Khe, rãnh. Đây là một từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "scissure" trong ngữ cảnh giải phẫu.
- Sillon (n.m): Rãnh, nếp gấp. Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự nhưng thường chỉ các rãnh nhỏ hơn hoặc nông hơn.
Từ đồng nghĩa
- Fente: Khe hở, kẽ hở.
- Crevasse: Khe nứt lớn (thường dùng trong địa chất hơn là giải phẫu).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scissure" do đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
danh từ giống cái
- (giải phẫu) khe
- Scissure occipitalekhe chẩm
- Scissure interlobairekhe gian thùy