scissure

Định nghĩa

Danh từ: Khe hở hẹp dài, vết nứt: "scissure" chỉ một khe hở hoặc vết nứt dài hẹp, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả cấu trúc địa chất, giải phẫu hoặc vật .

dụ sử dụng
  • (Trận động đất tạo ra một khe nứt sâu trên bề mặt trái đất.)
  • (Trong giải phẫu học, khe hở giữa các thùy não được gọi là rãnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scissure" có thể được dùng trong văn chương hoặc mô tả khoa học để nhấn mạnh tính chất hẹp dài của vết nứt, khác với "crack" (vết nứt không đều) hay "fissure" (khe nứt rộng hơn).
    • The scissure in the rock was barely visible to the naked eye. (Khe hở trong đá hầu như không thể thấy bằng mắt thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Scissure (n): từ hiếm, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
  • Scissile (adj): có thể bị rách hoặc tách ra.
    • The scissile material was easily torn. (Vật liệu dễ này rất dễ bị rách.)
  • Scissor (n): cây kéo ( cùng gốc từ Latin "scindere" nghĩa cắt, ).
Từ đồng nghĩa
  • Khe nứt (fissure): thường dùng trong địa chất hoặc giải phẫu, rộng hơn "scissure".
  • Vết rạn (crack): vết nứt nhỏ, không nhất thiết dài hẹp.
  • Rãnh (groove): rãnh dài, thường do tác độnghọc.
Các cụm từ liên quan
  • Scissure line: đường khe nứt.
    • The scissure line marked the boundary between two tectonic plates. (Đường khe nứt đánh dấu ranh giới giữa hai mảng kiến tạo.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "scissure" do từ này ít xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

scissure
A deep scissure runs through the ancient rock formation.