scleriasis

/skliə'raiəsis/
Học thuật
Thân thiện
scleriasis

A doctor examines a patient's skin for signs of scleriasis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cứng : Trong y học, "scleriasis" một thuật ngữ chỉ tình trạng các trong cơ thể trở nên dày cứng một cách bất thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with scleriasis of the skin. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng cứng da.)
    • Scleriasis can affect connective tissues throughout the body. (Sự cứng có thể ảnh hưởng đến các liên kết trên khắp cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y học lâm sàng: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các báo cáo y khoa hoặc chẩn đoán để mô tả một quá trình bệnh đặc trưng bởi sự hóa cứng lại của .
    • The biopsy confirmed the presence of scleriasis. (Kết quả sinh thiết xác nhận sự hiện diện của chứng cứng .)
Biến thể từ gần giống
  • Sclerosis (n): Chứng cứng. Đây một thuật ngữ y học phổ biến hơn, thường dùng để chỉ tình trạng cứng do sự dày lên hoặc sẹo hóa.
    • Multiple sclerosis is a disease of the nervous system. (Bệnh đa cứng một bệnh của hệ thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Induration (n): Sự làm cứng, chai cứng ().
  • Hardening (n): Sự cứng lại (thuật ngữ chung, không chỉ trong y học).
Lưu ý
  • "Scleriasis" một thuật ngữ y học chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "sclerosis" từ được sử dụng thường xuyên hơn để chỉ các tình trạng tương tự.
scleriasis

A doctor examines a patient's skin for signs of scleriasis.

danh từ
  1. (y học) sự cứng

Từ gần giống