sclerosis

/skliə'rousis/ Cách viết khác : (scleroma) /skliə'roumə/
danh từ
  1. (y học) sự cứng
  2. (thực vật học) sự hoá cứng (màng tế bào)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

sclerosis
The doctor examined the patient's X-ray showing signs of sclerosis.