sclerosed
/skliə'roust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị xơ cứng: Trong y học, "sclerosed" mô tả một mô hoặc cơ quan trong cơ thể đã trở nên cứng và kém đàn hồi do sự hình thành mô sẹo hoặc mô liên kết dày đặc.
- Hoá cứng: Trong thực vật học, "sclerosed" có thể chỉ màng tế bào thực vật đã trải qua quá trình hóa cứng, trở nên cứng cáp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The biopsy revealed a sclerosed blood vessel. (Sinh thiết cho thấy một mạch máu bị xơ cứng.)
- A sclerosed artery can restrict blood flow. (Một động mạch bị xơ cứng có thể hạn chế lưu lượng máu.)
- Under the microscope, the plant cell walls appeared sclerosed. (Dưới kính hiển vi, thành tế bào thực vật có vẻ đã hóa cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sclerosed tissue": mô bị xơ cứng.
- The surgeon had to remove the sclerosed tissue to improve organ function. (Bác sĩ phẫu thuật phải cắt bỏ mô bị xơ cứng để cải thiện chức năng cơ quan.)
"Sclerosed lesion": tổn thương xơ cứng.
- The MRI scan detected a small sclerosed lesion in the brain. (Chụp cộng hưởng từ phát hiện một tổn thương xơ cứng nhỏ trong não.)
Biến thể và từ gần giống
Sclerosis (danh từ): sự xơ cứng, bệnh xơ cứng.
- Multiple sclerosis is a disease of the nervous system. (Bệnh đa xơ cứng là một bệnh của hệ thần kinh.)
Sclerotic (tính từ): (có nghĩa tương tự "sclerosed") thuộc về hoặc có tính chất xơ cứng.
- The patient showed signs of sclerotic changes in the liver. (Bệnh nhân có dấu hiệu thay đổi xơ cứng ở gan.)
Từ đồng nghĩa
- Hardened: đã bị cứng lại.
- Indurated: bị làm cho chắc, cứng (thường dùng trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "sclerosed" là một tính từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "sclerosed" không thường xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)
tính từ
- (y học) bị xơ cứng
- (thực vật học) sự hoá cứng (màng tế bào)