sclerotic

/skliə'rɔtik/
Học thuật
Thân thiện
sclerotic

The ophthalmologist examined the patient's sclerotic tissue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) bệnh cứng: Chỉ tình trạng các trong cơ thể trở nên cứng kém đàn hồi do sự phát triển quá mức của liên kết.
    • Bị cứng: Mô tả một cơ quan hoặc cụ thể đã trải qua quá trình hóa, trở nên cứng dày lên.
    • (Thuộc) màng cứng của mắt: Liên quan đến phần tròng trắng (màng cứng) của nhãn cầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The biopsy showed sclerotic changes in the liver tissue. (Sinh thiết cho thấy những thay đổi cứng trong gan.)
    • Sclerotic arteries can lead to high blood pressure. (Các động mạch bị cứng có thể dẫn đến huyết áp cao.)
    • The doctor examined the patient's sclerotic eye. (Bác sĩ kiểm tra mắt màng cứng của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Thuật ngữ thường dùng để mô tả các bệnh như cứng động mạch, cứng hệ thống hoặc các tổn thương trên phim X-quang ( dụ: tổn thương xương cứng).

    • The X-ray revealed a sclerotic lesion on the bone. (Phim X-quang cho thấy một tổn thương cứng trên xương.)
  • Nghĩa bóng (trong văn chương hoặc phân tích xã hội): Đôi khi được dùng để mô tả một hệ thống, tổ chức hoặc tư tưởng trở nên cứng nhắc, thiếu linh hoạt không thích ứng được với sự thay đổi.

    • The sclerotic bureaucracy slowed down all decision-making. (Bộ máy hành chính cứng nhắc làm chậm mọi quá trình ra quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Sclerosis (danh từ): Quá trình hoặc tình trạng cứng.

    • Multiple sclerosis is a disease of the nervous system. (Bệnh đa cứng một bệnh của hệ thần kinh.)
  • Sclera (danh từ): Màng cứng, phần tròng trắng của mắt.

    • The sclera is the white outer layer of the eyeball. (Màng cứng lớp ngoài màu trắng của nhãn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hardened: Đã bị cứng lại (nghĩa đen).
  • Indurated: Bị làm cho chắc, cứng (thường dùng trong y học).
  • Rigid: Cứng nhắc, ít linh hoạt (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Supple: Mềm dẻo, dễ uốn.
  • Elastic: Đàn hồi.
  • Flexible: Linh hoạt.
sclerotic

The ophthalmologist examined the patient's sclerotic tissue.

tính từ
  1. (thuộc) bệnh cứng; bị cứng
danh từ
  1. (giải phẫu), (như) sclera

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "sclerotic"