sclerotic
/skliə'rɔtik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) bệnh xơ cứng: Chỉ tình trạng các mô trong cơ thể trở nên cứng và kém đàn hồi do sự phát triển quá mức của mô liên kết.
- Bị xơ cứng: Mô tả một cơ quan hoặc mô cụ thể đã trải qua quá trình xơ hóa, trở nên cứng và dày lên.
- (Thuộc) màng cứng của mắt: Liên quan đến phần tròng trắng (màng cứng) của nhãn cầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The biopsy showed sclerotic changes in the liver tissue. (Sinh thiết cho thấy những thay đổi xơ cứng trong mô gan.)
- Sclerotic arteries can lead to high blood pressure. (Các động mạch bị xơ cứng có thể dẫn đến huyết áp cao.)
- The doctor examined the patient's sclerotic eye. (Bác sĩ kiểm tra mắt có màng cứng của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong y học: Thuật ngữ thường dùng để mô tả các bệnh lý như xơ cứng động mạch, xơ cứng hệ thống hoặc các tổn thương xơ trên phim X-quang (ví dụ: tổn thương xương xơ cứng).
- The X-ray revealed a sclerotic lesion on the bone. (Phim X-quang cho thấy một tổn thương xơ cứng trên xương.)
Nghĩa bóng (trong văn chương hoặc phân tích xã hội): Đôi khi được dùng để mô tả một hệ thống, tổ chức hoặc tư tưởng trở nên cứng nhắc, thiếu linh hoạt và không thích ứng được với sự thay đổi.
- The sclerotic bureaucracy slowed down all decision-making. (Bộ máy hành chính cứng nhắc làm chậm mọi quá trình ra quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
Sclerosis (danh từ): Quá trình hoặc tình trạng xơ cứng.
- Multiple sclerosis is a disease of the nervous system. (Bệnh đa xơ cứng là một bệnh của hệ thần kinh.)
Sclera (danh từ): Màng cứng, phần tròng trắng của mắt.
- The sclera is the white outer layer of the eyeball. (Màng cứng là lớp ngoài màu trắng của nhãn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Hardened: Đã bị cứng lại (nghĩa đen).
- Indurated: Bị làm cho chắc, cứng (thường dùng trong y học).
- Rigid: Cứng nhắc, ít linh hoạt (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Supple: Mềm dẻo, dễ uốn.
- Elastic: Đàn hồi.
- Flexible: Linh hoạt.
tính từ
- (thuộc) bệnh xơ cứng; bị xơ cứng
danh từ
- (giải phẫu), (như) sclera