scoffing

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự chế nhạo, sự nhạo báng: "scoffing" chỉ hành động thể hiện sự khinh thường hoặc coi thường thông qua lời nói hoặc hành động chế giễu.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "scoff"):

    • Chế nhạo, nhạo báng: Hành động cười nhạo hoặc tỏ thái độ khinh thường đối với ai đó hoặc điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His constant scoffing made everyone feel uncomfortable. (Sự chế nhạo liên tục của anh ta khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.)
    • The audience's scoffing was clearly heard during the speech. (Sự nhạo báng của khán giả đã được nghe rõ ràng trong suốt bài phát biểu.)
  • Động từ:

    • She was scoffing at his ideas without even listening to them. ( ấy đang chế nhạo ý tưởng của anh ta không thèm lắng nghe.)
    • Stop scoffing at my efforts; I'm trying my best! (Đừng chế nhạo nỗ lực của tôi nữa; tôi đang cố gắng hết sức!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scoffing at something": thể hiện sự khinh thường đối với một điều cụ thể.

    • He was scoffing at the suggestion that they should work harder. (Anh ta đang chế nhạo gợi ý rằng họ nên làm việc chăm chỉ hơn.)
  • "scoffing tone": giọng điệu chế giễu.

    • Her scoffing tone revealed her disbelief in the story. (Giọng điệu chế giễu của ấy cho thấy sự hoài nghi của ấy đối với câu chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Scoff (động từ gốc): chế nhạo, nhạo báng.

    • They scoffed at his proposal. (Họ đã chế nhạo đề xuất của anh ta.)
  • Scoffer (danh từ): người hay chế nhạo.

    • The scoffer in the back row kept making rude comments. (Người hay chế nhạohàng ghế sau cứ liên tục đưa ra những bình luận thô lỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mocking: chế nhạo, nhại lại.
  • Jeering: la ó, chế giễu (thường trong đám đông).
  • Deriding: chế giễu, nhạo báng (mang tính khinh thường mạnh mẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scoff at: chế nhạo, nhạo báng (ai/cái ).
    • Don't scoff at their traditions; they are important to them. (Đừng chế nhạo truyền thống của họ; chúng rất quan trọng đối với họ.)
Thành ngữ liên quan
  • "To laugh in someone's face": cười nhạo trực diện ai đó.
    • When he told his plan, they laughed in his face. (Khi anh ta kể kế hoạch của mình, họ đã cười nhạo trực diện anh ta.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "scoffing"

scoffing
A student is scoffing at the simple explanation on the chalkboard.