scomber

/'skɔmbə/
Học thuật
Thân thiện
scomber

A scomber swims swiftly through the clear ocean water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá thu (thuộc giống Scomber): Một chi cá biển thuộc họ Cá thu ngừ (Scombridae), bao gồm các loài cá thu phổ biến. Đây tên gọi khoa học của một nhóm cá thu.
    • nùng nục / Cá thu Nhật Bản: Tên gọi cụ thể cho một số loài cá thu, đặc biệt Scomber japonicus (cá thu Nhật Bản).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scomber is an important fish for both commercial fisheries and marine ecosystems. (Cá thu một loài quan trọng đối với cả ngư nghiệp thương mại hệ sinh thái biển.)
    • Biologists study the migration patterns of scomber. (Các nhà sinh vật học nghiên cứu các mô hình di cư của cá thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Từ "scomber" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh học để chỉ chi (). Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng tên phổ thông hơn "mackerel".
    • The genus Scomber includes several commercially significant species. (Chi Cá thu bao gồm một số loài ý nghĩa thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Scombridae (n): Họ Cá thu ngừ, họ lớn bao gồm cá thu, cá ngừ.
  • Mackerel (n): Tên gọi phổ thông trong tiếng Anh cho các loài cá thu, bao gồm cả những loài thuộc chi .
Từ đồng nghĩa
  • Mackerel: cá thu (tên gọi thông thường, không phải tên khoa học).
scomber

A scomber swims swiftly through the clear ocean water.

danh từ
  1. (động vật học) nùng nục
  2. cá thu Nhật bản

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống