scomber

/'skɔmbə/
danh từ
  1. (động vật học) nùng nục
  2. cá thu Nhật bản

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

scomber
A scomber swims swiftly through the clear ocean water.