scopate

/'skoupeit/
Học thuật
Thân thiện
scopate

A scopate insect cleans its antennae with its brush-like foot.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Động vật học) chùm lông bàn chảichân: Từ này mô tả một đặc điểm hình thái của một số loài động vật, thường côn trùng, khi chân của chúng một cụm lông dày, cứng xếp thành hình dạng giống như bàn chải.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scopate legs of the bee help it collect pollen efficiently. (Những chiếc chân chùm lông bàn chải của con ong giúp thu thập phấn hoa một cách hiệu quả.)
    • This beetle species is easily identified by its scopate hind legs. (Loài bọ cánh cứng này dễ dàng được nhận dạng nhờ đôi chân sau chùm lông bàn chải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: "Scopate" hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực côn trùng học động vật học, để mô tả chính xác một cấu trúc phụ trợ trên cơ thể.
    • The scopate structure is a key adaptation for pollen gathering. (Cấu trúc dạng chùm lông bàn chải một sự thích nghi quan trọng cho việc thu gom phấn hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Scopa (danh từ): Chùm lông bàn chải. Đây danh từ chỉ bộ phận tính từ "scopate" mô tả.
    • The bee uses its scopa to carry pollen. (Con ong sử dụng chùm lông bàn chải của để mang phấn hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Brush-legged: chân dạng bàn chải. (Đây một cách diễn đạt mô tả thông thường hơn, không phải thuật ngữ khoa học chính xác).
scopate

A scopate insect cleans its antennae with its brush-like foot.

tính từ
  1. (động vật học) chùm lông bàn chải (ở chân)

Từ chứa "scopate"