scopate
/'skoupeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Động vật học) Có chùm lông bàn chải ở chân: Từ này mô tả một đặc điểm hình thái của một số loài động vật, thường là côn trùng, khi chân của chúng có một cụm lông dày, cứng xếp thành hình dạng giống như bàn chải.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scopate legs of the bee help it collect pollen efficiently. (Những chiếc chân có chùm lông bàn chải của con ong giúp nó thu thập phấn hoa một cách hiệu quả.)
- This beetle species is easily identified by its scopate hind legs. (Loài bọ cánh cứng này dễ dàng được nhận dạng nhờ đôi chân sau có chùm lông bàn chải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên ngành: "Scopate" hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực côn trùng học và động vật học, để mô tả chính xác một cấu trúc phụ trợ trên cơ thể.
- The scopate structure is a key adaptation for pollen gathering. (Cấu trúc dạng chùm lông bàn chải là một sự thích nghi quan trọng cho việc thu gom phấn hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Scopa (danh từ): Chùm lông bàn chải. Đây là danh từ chỉ bộ phận mà tính từ "scopate" mô tả.
- The bee uses its scopa to carry pollen. (Con ong sử dụng chùm lông bàn chải của nó để mang phấn hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Brush-legged: Có chân dạng bàn chải. (Đây là một cách diễn đạt mô tả thông thường hơn, không phải thuật ngữ khoa học chính xác).
tính từ
- (động vật học) có chùm lông bàn chải (ở chân)