episcopate

/i,piskəpit/
Học thuật
Thân thiện
episcopate

The bishop's episcopate lasted for twenty years.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ giám mục: "Episcopate" chỉ chức vụ, địa vị hoặc phẩm cấp của một giám mục trong một số giáo hội Kitô giáo.
    • Nhiệm kỳ giám mục: "Episcopate" cũng có nghĩa khoảng thời gian một người đảm nhiệm chức vụ giám mục.
    • Tập thể các giám mục: "Episcopate" có thể dùng để chỉ toàn bộ nhóm các giám mục, xét như một thể chế hoặc tập thể.
    • Giáo khu của giám mục: Trong một số ngữ cảnh, "episcopate" có thể chỉ khu vực địa hoặc giáo phận thuộc quyền quản lý của một giám mục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was elevated to the episcopate last year. (Ông ấy đã được thăng lên chức giám mục vào năm ngoái.)
    • During his episcopate, many new churches were built. (Trong nhiệm kỳ giám mục của ông, nhiều nhà thờ mới đã được xây dựng.)
    • The decision requires the approval of the entire episcopate. (Quyết định này cần sự chấp thuận của toàn thể các giám mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The episcopate": Khi dùng với mạo từ xác định "the", từ này thường chỉ toàn thể giới giám mục của một quốc gia, khu vực hoặc giáo hội, được xem như một cấu tổ chức.
    • The episcopate issued a joint statement on the matter. (Các giám mục đã ra một tuyên bố chung về vấn đề này.)
Biến thể từ gần giống
  • Episcopal (adj): (thuộc về) giám mục hoặc chế độ giám mục.
    • The episcopal conference will be held next month. (Hội nghị giám mục sẽ được tổ chức vào tháng tới.)
  • Episcopacy (n): Chế độ giám mục (hệ thống quản trị giáo hội do các giám mục đảm nhiệm).
    • Episcopacy is a form of church governance. (Chế độ giám mục một hình thức quản trị giáo hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Bishopric: Giáo khu hoặc chức vụ của giám mục.
  • See: Giáo khu hoặc tòa giám mục (thường dùng trong các cụm như "Holy See" - Tòa Thánh).
  • Diocese: Giáo phận (khu vực dưới quyền một giám mục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "episcopate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "episcopate").

episcopate

The bishop's episcopate lasted for twenty years.

danh từ
  1. chức giám mục; nhiệm kỳ giám mục

Idioms

  • the episcopate
    các giám mục

Từ đồng nghĩa