scorbutique

Học thuật
Thân thiện
scorbutique

Un marin scorbutique mange une orange pour se soigner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về bệnh scorbut (scurvy): Mô tả một tình trạng, triệu chứng hoặc nguyên nhân liên quan đến bệnh scorbut, một căn bệnh do thiếu vitamin C.
    • Giống như bệnh scorbut: các đặc điểm tương tự như bệnh scorbut.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un scorbutique / une scorbutique):

    • Người mắc bệnh scorbut: Người bị ảnh hưởng bởi bệnh scorbut.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les symptômes scorbutiques incluent la fatigue et le saignement des gencives. (Các triệu chứng của bệnh scorbut bao gồm mệt mỏi chảy máu nướu răng.)
    • Une carence scorbutique peut être grave. (Tình trạng thiếu hụt gây bệnh scorbut có thể nghiêm trọng.)
  • Danh từ:

    • Les marins étaient souvent des scorbutiques avant la découverte des agrumes. (Các thủy thủ thườngnhững người mắc bệnh scorbut trước khi phát hiện ra các loại trái cây họ cam quýt.)
    • Le médecin a soigné plusieurs scorbutiques. (Bác sĩ đã điều trị cho nhiều bệnh nhân scorbut.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc phép ẩn dụ, "scorbutique" đôi khi được dùng để mô tả một cái gì đó khô khan, cằn cỗi, hoặc thiếu sức sống, giống như tác động của bệnh scorbut lên cơ thể.
    • Un style d'écriture scorbutique. (Một phong cách viết khô khan, thiếu sinh khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Scorbut (danh từ giống đực): Bệnh scorbut, bệnh scurvy.
  • Antiscorbutique (tính từ/danh từ): Chống scorbut (ví dụ: thuốc, thực phẩm chống scorbut).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Liên quan đến bệnh do thiếu vitamin C. (Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp).
  • Danh từ: Người bị bệnh scorbut, bệnh nhân scorbut.
scorbutique

Un marin scorbutique mange une orange pour se soigner.

tính từ
  1. xem scorbut
danh từ
  1. (y học) người bị bệnh scorbut

Từ chứa "scorbutique"