scoriae

/scoria/
Học thuật
Thân thiện
scoriae

The geologist examines the dark scoriae at the base of the volcano.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xỉ núi lửa, đá bọt núi lửa: Chất liệu đá nhẹ, xốp, nhiều lỗ hổng, màu thường từ nâu sẫm đến đen, được hình thành khi dung nham núi lửa nguội đi nhanh chóng giải phóng khí. Đây dạng số nhiều của "scoria".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The steep slope was covered in loose scoriae. (Sườn dốc được phủ bởi một lớp xỉ núi lửa rời rạc.)
    • Geologists collected samples of scoriae from the recent eruption. (Các nhà địa chất thu thập mẫu xỉ núi lửa từ vụ phun trào gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: "Scoriae" thường được dùng để mô tả tập hợp hoặc lớp phủ của loại đá này trên bề mặt, nhấn mạnh tính chất số nhiều.
    • The path was difficult to walk on because of the sharp scoriae. (Con đường rất khó đi những mảnh xỉ núi lửa sắc nhọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Scoria (danh từ, số ít): Xỉ núi lửa (dạng số ít).
    • A piece of scoria floated in the water. (Một mảnh xỉ núi lửa nổi trên mặt nước.)
  • Lava rock (danh từ): Đá dung nham (tên gọi chung hơn, có thể bao gồm scoria).
  • Vesicular basalt (danh từ): Bazan dạng tổ ong (một loại đá núi lửa cấu trúc tương tự nhưng thường đặc hơn scoria).
Từ đồng nghĩa
  • Volcanic cinder: Xỉ núi lửa (cách gọi khác phổ biến).
  • Pumice (danh từ): Đá bọt (một loại đá núi lửa xốp khác, nhưng thường màu sáng hơn nhẹ hơn scoria).
scoriae

The geologist examines the dark scoriae at the base of the volcano.

danh từ, số nhiều scoriae
  1. xỉ

Từ gần giống