score
/skɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Điểm số, tỉ số: Số điểm đạt được trong một trò chơi, cuộc thi hoặc môn thể thao.
- Số điểm (bài kiểm tra, đánh giá): Số hoặc chữ cái thể hiện chất lượng hoặc thành tích trong học tập hoặc đánh giá.
- Hai mươi: Một nhóm hoặc số lượng gồm 20 đơn vị.
- Bản nhạc (dàn bè): Bản ghi chép đầy đủ các phần nhạc cho tất cả nhạc cụ hoặc giọng hát trong một tác phẩm âm nhạc.
- Lý do, căn cứ: Nguyên nhân hoặc cơ sở cho một hành động hoặc quyết định.
- Mối hận thù, món nợ (phải trả): Điều cần phải giải quyết, thường là trả thù hoặc thanh toán.
Động từ:
- Ghi điểm, làm bàn: Đạt được điểm trong một trò chơi hoặc môn thể thao.
- Đạt được (thành công, thắng lợi): Có được một kết quả mong muốn hoặc thành công.
- Chấm điểm, cho điểm: Đánh giá và đưa ra một số điểm hoặc hạng.
- Khắc, rạch, gạch: Tạo ra một vết cắt hoặc đường trên bề mặt.
- Soạn nhạc, phối khí: Viết hoặc sắp xếp nhạc cho một dàn nhạc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The final score was 3-1. (Tỉ số cuối cùng là 3-1.)
- What was your score on the math test? (Bạn được bao nhiêu điểm trong bài kiểm tra toán?)
- A score of years ago, this was all farmland. (Hai mươi năm trước, tất cả đây đều là đất nông nghiệp.)
- The conductor studied the orchestral score. (Nhạc trưởng nghiên cứu bản nhạc dàn bè.)
- She was accepted on the score of her excellent portfolio. (Cô ấy được nhận dựa vào bộ hồ sơ tác phẩm xuất sắc.)
- He had an old score to settle with his rival. (Anh ta có một mối thù cũ cần thanh toán với đối thủ.)
Động từ:
- He scored a goal in the last minute. (Anh ấy đã ghi một bàn thắng ở phút cuối.)
- The company scored a major victory with the new contract. (Công ty đã đạt được một thắng lợi lớn với hợp đồng mới.)
- The teacher is scoring the final exams. (Giáo viên đang chấm điểm các bài thi cuối kỳ.)
- Score the surface of the fish before grilling.* (Hãy rạch vài đường trên bề mặt con cá trước khi nướng.)
- The composer scored the piece for a full symphony orchestra. (Nhà soạn nhạc đã soạn bản nhạc này cho một dàn nhạc giao hưởng đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to know the score": hiểu rõ tình hình thực tế, biết rõ sự thật.
- Don't worry about him, he knows the score. (Đừng lo cho anh ta, anh ta biết rõ tình hình mà.)
- "to settle an old score": thanh toán món nợ cũ, trả thù.
- The movie is about a detective trying to settle an old score. (Bộ phim kể về một thám tử cố gắng thanh toán mối thù cũ.)
- "on that score": về mặt đó, liên quan đến điều đó.
- You have nothing to worry about on that score. (Cậu không có gì phải lo lắng về mặt đó cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Scorer (n): người ghi điểm, người ghi bàn.
- He is the top scorer in the league. (Anh ấy là người ghi bàn hàng đầu giải đấu.)
- Scoreboard (n): bảng điểm, bảng tỉ số.
- Everyone looked at the scoreboard. (Mọi người đều nhìn vào bảng tỉ số.)
- Scorecard (n): thẻ ghi điểm (thể thao), bản đánh giá.
- Scoreless (adj): không có bàn thắng, không có điểm số.
- The first half was scoreless. (Hiệp một kết thúc với tỉ số 0-0.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (điểm số): mark, grade, result.
- Danh từ (tỉ số): result, tally.
- Động từ (ghi điểm): get, earn, make.
- Động từ (đạt được): achieve, secure, obtain.
- Động từ (khắc, rạch): scratch, etch, notch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Score off (someone): (thông tục) hạ bệ, chơi trội hơn ai đó (bằng lời nói sắc sảo).
- He always tries to score off his colleagues in meetings. (Anh ta luôn cố gắng hạ bệ đồng nghiệp trong các cuộc họp.)
- Score out/through: gạch bỏ, xóa đi.
- She scored out the mistake and wrote it again. (Cô ấy gạch bỏ lỗi sai và viết lại.)
Thành ngữ liên quan
- Score points (with someone): gây ấn tượng tốt, lấy lòng ai đó.
- He brought her flowers to score points. (Anh ta mang hoa đến để lấy lòng cô ấy.)
- Four score and seven years ago: (cách diễn đạt trang trọng, lịch sử) tám mươi bảy năm trước ("four score" = 4x20 = 80).
- Make a score: (từ lóng) thành công, đặc biệt là trong việc tán tỉnh hoặc đạt được điều gì đó.
- He finally made a score and got her phone number. (Cuối cùng anh ta cũng thành công và xin được số điện thoại của cô ấy.)
danh từ
- (thể dục,thể thao) sổ điểm, sổ bán thắng
- to make a good scorelàm bàn nhiều
- vết rạch, đường vạch
- dấu ghi nợ
- to pay one's scoretrả hết nợ
- death pays (quits) all scoreschết là hết nợ
- to pay off old scores(nghĩa bóng) trả hết thù xưa
- (âm nhạc) bản dàn bè
- hai mươi, hàng hai chục; (số nhiều) nhiều
- scores of peoplenhiều người
- lý do, căn cứ
- the proposal was rejected on the score of absurdityđề nghị ấy bị bác bỏ vì vô lý
- (từ lóng) điều may
- what a score!thật là may mắn, thật là chó ngáp phải ruồi
- (từ lóng) hành động chơi trội; lời nói áp đảo
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) những sự thực, những thực tế của hoàn cảnh, những thực tế của cuộc sống
Idioms
- to go off at scorebắt đầu hết sức sôi nổi (tranh luận một vấn đề gì mình ưa thích)
động từ
- (thể dục,thể thao) ghi điểm thắng
- đạt được (thắng lợi)
- to score a successđạt được thắng lợi thành công
- gạch, rạch, khắc, khía
- ghi sổ nợ, đánh dấu nợ; (nghĩa bóng) ghi (một mối thù)
- lợi thế, ăn may
- that is where he scoresđây là chỗ hắn ăn may
- (âm nhạc) soạn cho dàn nhạc, phối dàn nhạc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chỉ trích kịch liệt, đả kích
Idioms
- to score off(từ lóng) chơi trội, áp đảo