scorification
/,skɔ:rifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
The chemist performs scorification to separate the precious metal from the ore.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hoá xỉ: Quá trình luyện kim trong đó một chất được chuyển thành xỉ (một lớp chất thải nóng chảy nổi trên bề mặt kim loại nóng chảy) để tách tạp chất ra khỏi kim loại quý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scorification is a key step in assaying precious metals. (Sự hoá xỉ là một bước quan trọng trong việc phân tích kim loại quý.)
- The scorification process removes base metals from the sample. (Quá trình hoá xỉ loại bỏ các kim loại cơ bản ra khỏi mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to subject to scorification": đưa vào quá trình hoá xỉ.
- The ore sample was subjected to scorification to isolate the silver. (Mẫu quặng đã được đưa vào quá trình hoá xỉ để tách bạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Scorify (động từ): hoá xỉ, chuyển thành xỉ.
- They need to scorify the lead to extract the gold. (Họ cần hoá xỉ chì để chiết xuất vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Slagging (danh từ): sự tạo xỉ, sự hoá xỉ (trong ngữ cảnh luyện kim tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
The chemist performs scorification to separate the precious metal from the ore.
danh từ
- sự hoá xỉ