scorpion
/'skɔ:pjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bọ cạp: Một loài động vật chân khớp thuộc lớp Arachnida (hình nhện), có tám chân, một cặp càng và một đuôi dài với nọc độc ở đầu mút.
- (Nghĩa mở rộng, ẩn dụ) Một người có tính cách độc ác, nguy hiểm hoặc hay châm chọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il faut faire attention aux scorpions dans le désert. (Phải cẩn thận với bọ cạp trong sa mạc.)
- Le scorpion se cache souvent sous les pierres. (Bọ cạp thường trốn dưới những tảng đá.)
- Quelle scorpion, cette femme ! Elle dit toujours des mots blessants. (Người phụ nữ ấy đúng là một con bọ cạp! Cô ta luôn nói những lời làm tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être piqué par un scorpion": Bị bọ cạp đốt/chích.
- Il a été hospitalisé après avoir été piqué par un scorpion. (Anh ấy đã phải nhập viện sau khi bị một con bọ cạp đốt.)
"Avoir un caractère de scorpion": Có tính khí như bọ cạp (độc ác, hay châm chọc).
- Méfie-toi de lui, il a un vrai caractère de scorpion. (Hãy coi chừng hắn ta, hắn có tính khí đúng là một con bọ cạp.)
Biến thể và từ liên quan
Scorpion d'eau (danh từ giống đực): Rệp nước (một loài côn trùng sống ở nước, không phải bọ cạp thật sự).
- Les scorpions d'eau chassent à la surface de l'étang. (Những con rệp nước săn mồi trên mặt ao.)
Scorpion de mer (danh từ giống đực): Cá mù làn (một loài cá có hình dáng hoặc tập tính gợi nhớ đến bọ cạp).
- Le scorpion de mer est un poisson au venin dangereux. (Cá mù làn là một loài cá có nọc độc nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Bête à queue venimeuse: Con vật có đuôi độc (cách nói mô tả).
- Arachnide venimeux: Động vật hình nhện có độc.
Thành ngữ liên quan
- "Doux comme un scorpion": Dịu dàng như một con bọ cạp (một thành ngữ mỉa mai để chỉ một người hoàn toàn không dịu dàng, mà trái lại, rất độc ác).
- Ne lui fais pas confiance, il est doux comme un scorpion. (Đừng tin anh ta, anh ta "dịu dàng" như một con bọ cạp ấy mà.)
{{scorpion}}
danh từ giống đực
- (động vật học) bọ cạp
- scorpion d'eaurệp nước
- scorpion de mercá mù làn