scorsese

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Scorsese một họ của người Mỹ, thường dùng để chỉ đạo diễn phim nổi tiếng người Mỹ Martin Scorsese (sinh năm 1942), người được biết đến với những bộ phim về tội phạm, bạo lực văn hóa Ý-Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích xem những bộ phim do Scorsese đạo diễn.)
  • (Bộ phim "Goodfellas" của Scorsese được coi một tác phẩm kinh điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Scorsese film": một bộ phim phong cách đặc trưng của Martin Scorsese, thường chủ đề về tội phạm, tội lỗi sự cứu rỗi.

    • This movie has a Scorsese feel to it, with its gritty realism and long tracking shots. (Bộ phim này mang phong cách Scorsese, với tính hiện thực khắc nghiệt các cảnh quay dài theo dõi.)
  • "Scorsese-esque": mang phong cách hoặc đặc điểm tương tự như phim của Scorsese.

    • The director's new work is very Scorsese-esque, full of intense violence and moral ambiguity. (Tác phẩm mới của đạo diễn rất giống phong cách Scorsese, đầy bạo lực dữ dội sự mơ hồ về đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Scorsesean (adj): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Martin Scorsese.
    • The film's Scorsesean narrative structure is complex and layered. (Cấu trúc tường thuật theo phong cách Scorsese của bộ phim này phức tạp nhiều lớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Scorsese" tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như "nhà làm phim người Mỹ gốc Ý" để chỉ ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Scorsese's touch": dấu ấn đạo diễn đặc trưng của Martin Scorsese, thường ám chỉ sự kết hợp giữa yếu tố tội phạm, âm nhạc nổi bật góc quay sáng tạo.
    • The movie has Scorsese's touch, especially in the way it uses music to heighten tension. (Bộ phim dấu ấn của Scorsese, đặc biệt cách sử dụng âm nhạc để gia tăng căng thẳng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "scorsese"

scorsese
Martin Scorsese is a celebrated filmmaker known for his influential movies.