scorzonera

/,skɑ:zə'niərə/
Học thuật
Thân thiện
scorzonera

The gardener harvests a bunch of scorzonera from the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bà la môn: Một loại cây thảo dược lâu năm nguồn gốc từ Nam Âu, thuộc họ Cúc, rễ ăn được màu đen dài, hình dạng giống cà rốt.
    • Rễ cây bà la môn: Bản thân rễ ăn được của cây này, còn được gọi là "salsify đen".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scorzonera is a vegetable prized for its long, black root. (Cây bà la môn một loại rau được đánh giá cao nhờ củ rễ dài màu đen của .)
    • The farmer grows scorzonera in his garden. (Người nông dân trồng cây bà la môn trong vườn của ông ấy.)
    • We harvested the scorzonera to use in a soup. (Chúng tôi thu hoạch rễ bà la môn để dùng nấu súp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black salsify": Một tên gọi phổ biến khác cho "scorzonera", dùng để phân biệt với "salsify" thông thường (rễ màu trắng).
    • In recipes, black salsify can often be substituted for scorzonera. (Trong các công thức nấu ăn, "black salsify" thường có thể thay thế cho bà la môn.)
Biến thể từ gần giống
  • Salsify (n): Cây cùi dìa, một loại cây rễ ăn được tương tự nhưng thường vỏ màu trắng hoặc nâu nhạt.
  • Vegetable oyster (n): Tên gọi khác cho salsify, do hương vị gợi nhớ đến hàu.
Từ đồng nghĩa
  • Black salsify: Cùi dìa đen.
  • Viper's grass: Cỏ rắn (một tên gọi dựa trên niềm tin lịch sử về công dụng giải độc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này do đây một danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

scorzonera

The gardener harvests a bunch of scorzonera from the vegetable patch.

danh từ
  1. (thực vật học) cây bà la môn