scotisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Triết học Đôn Xcốt: "scotisme" là thuật ngữ triết học chỉ hệ thống tư tưởng, học thuyết của nhà triết học kinh viện người Scotland, John Duns Scotus (khoảng 1265-1308). Học thuyết này nhấn mạnh đến ý chí tự do của con người và sự siêu việt của Thiên Chúa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le scotisme a influencé profondément la philosophie médiévale. (Triết học Đôn Xcốt đã ảnh hưởng sâu sắc đến triết học thời Trung Cổ.)
- Il est spécialiste du scotisme. (Ông ấy là chuyên gia về triết học Đôn Xcốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "la tradition du scotisme": truyền thống triết học Đôn Xcốt.
- La tradition du scotisme s'est perpétuée dans certaines écoles franciscaines. (Truyền thống triết học Đôn Xcốt đã được duy trì trong một số trường phái Phanxicô.)
Biến thể và từ gần giống
- Scotiste (danh từ/ tính từ): người theo thuyết Đôn Xcốt / (thuộc về) triết học Đôn Xcốt.
- Un théologien scotiste. (Một nhà thần học theo thuyết Đôn Xcốt.)
Từ đồng nghĩa
- Doctrine de Duns Scot: Học thuyết của Duns Scotus.
- Philosophie scotiste: Triết học theo trường phái Scotus.
danh từ giống đực
- triết học Đon Xcốt