scoutisme

Học thuật
Thân thiện
scoutisme

Un jeune garçon participe au scoutisme en montant une tente.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tổ chức hướng đạo: "scoutisme" là một phong trào giáo dục thanh thiếu niên quốc tế, thông qua các hoạt động ngoài trời, kỹ năng sống tinh thần đồng đội để phát triển nhân cách, trách nhiệm lòng nhân ái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le scoutisme a été fondé par Robert Baden-Powell. (Tổ chức hướng đạo được sáng lập bởi Robert Baden-Powell.)
    • Beaucoup d'enfants adhèrent aux valeurs du scoutisme. (Nhiều trẻ em gắn bó với các giá trị của hướng đạo.)
    • Elle pratique le scoutisme depuis l'âge de huit ans. ( ấy tham gia hướng đạo từ năm tám tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "les principes du scoutisme": các nguyên tắc của hướng đạo.
    • La loyauté et l'entraide font partie des principes du scoutisme. (Lòng trung thành sự tương trợmột phần trong các nguyên tắc của hướng đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Scout (danh từ giống đực/giống cái): hướng đạo sinh (nam/nữ).

    • Un scout, une scoute. (Một nam hướng đạo sinh, một nữ hướng đạo sinh.)
  • Scoutique (tính từ): thuộc về hướng đạo.

    • Une activité scoutique. (Một hoạt động mang tính hướng đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Mouvement de jeunesse: phong trào thanh thiếu niên (nghĩa rộng hơn, không hoàn toàn đồng nghĩa).
scoutisme

Un jeune garçon participe au scoutisme en montant une tente.

danh từ giống đực
  1. tổ chức hướng đạo

Từ gần giống