scratcher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người/vật dùng để cào, gãi: Một dụng cụ hoặc đồ vật được thiết kế đặc biệt để gãi, cào lên một bề mặt, thường để làm dịu cơn ngứa hoặc để làm sạch.
    • Vật bề mặt nhám để cào: Một tấm bảng hoặc bề mặt chất liệu thô ráp, dùng để mèo cào móng vuốt.
    • (Thể thao, thông tục) Người bị loại khỏi danh sách: Một đấu thủ bị xóa tên khỏi danh sách thi đấu đến muộn hoặc vắng mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai acheté un grattoir pour le dos. (Tôi đã mua một cái gãi lưng.)
    • Mon chat adore son grattoir en sisal. (Con mèo của tôi rất thích cái bảng cào bằng sợi sisal của .)
    • Trois grattoirs ont été annoncés avant le début de la course. (Ba đấu thủ bị loại đã được thông báo trước khi cuộc đua bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être grattoir" (thông tục, thể thao): Bị loại khỏi danh sách thi đấu.
    • Avec son retard, il risque d'être grattoir. (Với sự chậm trễ của mình, anh ta nguy bị loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Grattoir (n.m): Cái cào, dụng cụ để cạo (ví dụ: cạo băng trên kính ô ).
  • Grattage (n.m): Hành động cào, gãi; kỹ thuật trong nghệ thuật tạo hình.
  • Gratter (v.t): Động từ gốc, có nghĩacào, gãi, nạo.
Từ đồng nghĩa
  • Pour un grattoir (dụng cụ): Grattoir à dos (gãi lưng), grattoir pour chat (bảng cào cho mèo).
  • Pour un grattoir (thể thao): Forfait (người bỏ cuộc), absent (người vắng mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'grattoir')

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir la gratte" (thông tục): Cảm thấy ngứa ngáy, khó chịu.
    • J'ai la gratte dans le dos, passe-moi le grattoir. (Tôi ngứa sau lưng quá, đưa tôi cái gãi lưng.)
ngoại động từ
  1. (thể dục thể thao) xóa tên (đấu thủ đến chậm hoặc vắng nhà)