scratcher
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ cào, dụng cụ gãi: "scratcher" chỉ một thiết bị hoặc dụng cụ được thiết kế để cào hoặc gãi, thường dùng để làm sạch bề mặt hoặc giảm ngứa.
- Người gãi: "scratcher" cũng có thể chỉ một người đang gãi để làm dịu cơn ngứa.
- Người thợ dùng dụng cụ cào: Trong bối cảnh nghề nghiệp, "scratcher" dùng để chỉ một công nhân sử dụng công cụ chuyên dụng để cào hoặc xước bề mặt vật liệu.
Ví dụ sử dụng
Dụng cụ cào:
- I bought a back scratcher to reach the itchy spot. (Tôi đã mua một cái gãi lưng để với tới chỗ ngứa.)
Người gãi:
- The cat is a constant scratcher of the sofa. (Con mèo là một kẻ gãi ghế sofa liên tục.)
Người thợ dùng dụng cụ cào:
- The scratcher used a metal tool to remove old paint. (Người thợ cào đã dùng một dụng cụ kim loại để loại bỏ lớp sơn cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lottery scratcher": vé số cào, một loại vé số mà người chơi cào lớp phủ để xem kết quả.
- He won a small prize from a lottery scratcher. (Anh ấy đã thắng một giải thưởng nhỏ từ một vé số cào.)
"back scratcher": dụng cụ gãi lưng, thường có cán dài.
- A back scratcher is very useful for reaching hard-to-reach places. (Một cái gãi lưng rất hữu ích để với tới những chỗ khó với.)
Biến thể và từ gần giống
Scratch (động từ/danh từ): cào, gãi, vết xước.
- Don't scratch the mosquito bite. (Đừng gãi vết muỗi đốt.)
Scratchy (tính từ): có cảm giác ráp, gây ngứa.
- This wool sweater feels scratchy. (Chiếc áo len này có cảm giác ngứa ngáy.)
Từ đồng nghĩa
- Scraper: dụng cụ cạo, cào (thường dùng để loại bỏ bụi bẩn).
- Itcher: người hay gãi (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scratch off: cào bỏ, gãi ra.
- He scratched off the lottery ticket to reveal the numbers. (Anh ấy đã cào tấm vé số để lộ ra các con số.)
Thành ngữ liên quan
Start from scratch: bắt đầu lại từ đầu, không có gì.
- After the fire, they had to start from scratch. (Sau trận hỏa hoạn, họ phải bắt đầu lại từ đầu.)
Up to scratch: đạt tiêu chuẩn, đủ tốt.
- His work is not up to scratch. (Công việc của anh ấy không đạt tiêu chuẩn.)