screed

/skri:d/
danh từ
  1. bài diễn văn kể lể; bức thư kể lể
  2. đường vạch lên tường (làm chuẩn để trát vữa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

screed
A worker uses a screed to level the wet concrete floor.