screed

/skri:d/
Học thuật
Thân thiện
screed

A worker uses a screed to level the wet concrete floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài diễn văn dài dòng, buồn tẻ: Một bài phát biểu hoặc một đoạn văn bản dài, thường mang tính chất phàn nàn, kể lể một cách đơn điệu nhàm chán.
    • Thanh mẫu, đường vạch chuẩn: Trong xây dựng, đây một thanh hoặc một dải vật liệu được cố định chính xác trên tường hoặc sàn, dùng làm chuẩn để trát vữa hoặc đổ tông cho phẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (bài diễn văn):

    • He delivered a long screed about the injustices of the system. (Anh ta đã đọc một bài diễn văn dài dòng về những bất công của hệ thống.)
    • Her email turned into a screed against office politics. (Email của ấy biến thành một bức thư kể lể dài chống lại các thủ thuật chính trị nơi công sở.)
  • Danh từ (thanh mẫu xây dựng):

    • The mason used a wooden screed to level the concrete floor. (Người thợ nề dùng một thanh gỗ làm mẫu để san phẳng sàn tông.)
    • First, set up the screeds to ensure the plaster is applied evenly. (Trước tiên, hãy lắp đặt các thanh chuẩn để đảm bảo lớp vữa được trát đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go on a screed": Bắt đầu một bài phàn nàn hoặc chỉ trích dài dòng.
    • Every time we discuss politics, he goes on a screed about the government. (Mỗi lần chúng tôi thảo luận chính trị, anh ta lại bắt đầu một bài chỉ trích dài dòng về chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến trực tiếp. Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "bài diễn văn": Tirade (bài chỉ trích giận dữ), diatribe (bài công kích), harangue (bài diễn thuyết hùng hồn, thường chỉ trích), rant (lời phàn nàn giận dữ).
  • Đối với nghĩa "thanh mẫu": Guide (thanh dẫn, vật dẫn hướng), straightedge (thước thẳng), leveling tool (dụng cụ cân bằng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến nào với từ "screed".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "screed".
screed

A worker uses a screed to level the wet concrete floor.

danh từ
  1. bài diễn văn kể lể; bức thư kể lể
  2. đường vạch lên tường (làm chuẩn để trát vữa)

Từ gần giống