screwed
/skru:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (từ lóng):
- Gặp rắc rối lớn, trong tình thế khó khăn không thể cứu vãn: Dùng để diễn tả một tình huống rất tồi tệ, thất bại hoặc không có lối thoát.
- Bị lừa, bị lợi dụng: Chỉ việc ai đó bị đối xử bất công hoặc bị lừa trong một thỏa thuận.
- Say rượu: Trạng thái say xỉn do uống quá nhiều rượu bia.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- If we don't finish this project on time, we're screwed. (Nếu chúng ta không hoàn thành dự án này đúng hạn, chúng ta sẽ gặp rắc rối lớn.)
- I got screwed on that car deal; the engine broke down after a week. (Tôi đã bị lừa trong vụ mua xe đó; động cơ hỏng chỉ sau một tuần.)
- After three beers, he was completely screwed and couldn't walk straight. (Sau ba cốc bia, anh ta đã say bí tỉ và không thể đi thẳng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be screwed over": bị ai đó lừa dối hoặc đối xử tệ một cách có chủ ý.
- He felt screwed over by his business partner. (Anh ta cảm thấy bị đối tác làm ăn lừa dối.)
- "screwed up" (tính từ): hỏng hóc, rối tung, lộn xộn. (LƯU Ý: Đây là một cụm tính từ riêng biệt).
- The plan is completely screwed up. (Kế hoạch đã hỏng hết rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Screw (động từ): vặn đinh ốc; (từ lóng) lừa gạt, làm hỏng.
- Screwy (tính từ, từ lóng): kỳ quặc, điên rồ.
- That's a screwy idea. (Đó là một ý tưởng điên rồ.)
Từ đồng nghĩa
- In trouble: gặp rắc rối.
- Drunk: say rượu.
- Cheated: bị lừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Screw up (động từ): làm hỏng việc gì đó một cách nghiêm trọng.
- I really screwed up the presentation. (Tôi thực sự đã làm hỏng buổi thuyết trình.)
- Screw around (động từ): lãng phí thời gian; quan hệ tình dục bừa bãi.
- Stop screwing around and get to work! (Đừng có lãng phí thời gian nữa và bắt tay vào việc đi!)
Thành ngữ liên quan
- To have a screw loose: Hơi điên, không bình thường.
- I think he has a screw loose. (Tôi nghĩ anh ta hơi mất trí.)
- To put the screws on someone: Gây áp lực, ép buộc ai đó.
- The boss is putting the screws on us to finish early. (Ông chủ đang gây áp lực buộc chúng tôi phải hoàn thành sớm.)
tính từ
- xoắn đinh ốc, có đường ren đinh ốc
- (từ lóng) say rượu; ngà ngà say, chếnh choáng hơi men