screeve
/skri:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (từ lóng):
- Là hoạ sĩ vỉa hè: Hành động vẽ tranh bằng phấn hoặc các vật liệu tạm thời khác trực tiếp lên mặt vỉa hè hoặc lề đường để kiếm tiền từ những người qua đường.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- He had no money, so he decided to screeve outside the museum. (Anh ta không có tiền, nên quyết định làm họa sĩ vỉa hè bên ngoài bảo tàng.)
- In the 19th century, many poor artists would screeve to earn a few coins. (Vào thế kỷ 19, nhiều nghệ sĩ nghèo đã làm họa sĩ vỉa hè để kiếm vài đồng xu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go screeving": đi làm họa sĩ vỉa hè.
- After losing his job, he went screeving in the city center. (Sau khi mất việc, anh ta đã đi làm họa sĩ vỉa hè ở trung tâm thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Screever (danh từ, từ lóng): người làm họa sĩ vỉa hè.
- The old screever was a familiar sight on that street corner. (Ông họa sĩ vỉa hè già là hình ảnh quen thuộc ở góc phố đó.)
Từ đồng nghĩa
- To busk: biểu diễn đường phố (thường chỉ âm nhạc, nhưng có thể mở rộng nghĩa).
- To chalk: vẽ bằng phấn (hành động, không nhất thiết để kiếm tiền).
nội động từ
- (từ lóng) là hoạ sĩ vỉa hè