scriabin
Định nghĩa
Scriabin (Danh từ riêng)
- Nhà soạn nhạc người Nga: Scriabin là một nhà soạn nhạc và nghệ sĩ piano người Nga, sống từ năm 1872 đến 1915. Ông nổi tiếng với các tác phẩm dành cho dàn nhạc và piano, đặc biệt là những sáng tác mang tính cách tân và thần bí.
Ví dụ sử dụng
- (Scriabin đã sáng tác nhiều bản giao hưởng và sonata piano.)
- (Âm nhạc của Scriabin nổi tiếng với những hòa âm huyền bí và phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Scriabin's style": phong cách âm nhạc của Scriabin, thường được mô tả là có sự chuyển đổi từ chủ nghĩa lãng mạn sang chủ nghĩa hiện đại.
- Scriabin's style evolved from romanticism to a unique form of mysticism. (Phong cách của Scriabin đã tiến hóa từ chủ nghĩa lãng mạn sang một hình thức thần bí độc đáo.)
- "Scriabin's works": các tác phẩm của Scriabin, bao gồm các bản giao hưởng, thơ giao hưởng và các bản sonata piano.
- Many pianists perform Scriabin's works in concerts. (Nhiều nghệ sĩ piano biểu diễn các tác phẩm của Scriabin trong các buổi hòa nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Scriabinian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Scriabin hoặc phong cách của ông.
- The pianist played with a Scriabinian intensity. (Nghệ sĩ piano đã chơi với cường độ mang phong cách Scriabin.)
Từ đồng nghĩa
- Alexander Scriabin: tên đầy đủ của nhà soạn nhạc, thường được dùng để chỉ ông một cách trang trọng.
- Nhà soạn nhạc Nga thần bí: một cách mô tả Scriabin dựa trên phong cách âm nhạc của ông.
Các cụm từ liên quan
- Scriabin's piano sonatas: các bản sonata piano của Scriabin, là một phần quan trọng trong di sản âm nhạc của ông.
- Scriabin's piano sonatas are challenging but rewarding to play. (Các bản sonata piano của Scriabin rất thách thức nhưng đáng để chơi.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Scriabin" do đây là một tên riêng.