scribbler

/'skriblə/
Học thuật
Thân thiện
scribbler

The scribbler hurriedly jotted down notes in his messy notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người viết bôi bác, người viết vội vàng, người viết chữ nguệch ngoạc: Chỉ một người viết một cách cẩu thả, nhanh chóng hoặc không dễ đọc.
    • Nhà văn xoàng, nhà văn tồi: (Nghĩa miệt thị) Chỉ một người viết văn, đặc biệt nhà báo hoặc tác giả, công việc được coi chất lượng thấp, tầm thường hoặc không giá trị văn học.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người viết cẩu thả):

    • I can't read these notes; I'm such a scribbler. (Tôi không thể đọc được mấy ghi chú này; tôi đúng một kẻ viết chữ nguệch ngoạc.)
    • The teacher scolded the student for being a scribbler. (Giáo viên mắng học sinh một đứa viết chữ bôi bác.)
  • Danh từ (Nhà văn tồi):

    • He was dismissed by the critics as a mere scribbler of sensational stories. (Anh ta bị các nhà phê bình coi thường như một tay viết văn giật gân tồi.)
    • That newspaper is full of articles by political scribblers. (Tờ báo đó đầy những bài viết của các nhà báo chính trị xoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hack scribbler": Cụm từ nhấn mạnh hơn nữa sự tầm thường, vô giá trị của một người viết thuê, viết để kiếm tiền không quan tâm đến chất lượng.
    • He worked as a hack scribbler for various cheap magazines. (Hắn ta làm nghề viết thuê tồi cho mấy tạp chí rẻ tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Scribble (động từ): Viết nguệch ngoạc, viết vội vàng.
    • She scribbled a phone number on a napkin. ( ấy viết vội số điện thoại lên một chiếc khăn giấy.)
  • Scribble (danh từ): Chữ viết nguệch ngoạc; bài viếtgiá trị.
    • His signature was an illegible scribble. (Chữ ký của anh ta một nét nguệch ngoạc không đọc được.)
Từ đồng nghĩa
  • Scrawler: Người viết chữ cẩu thả, nguệch ngoạc.
  • Hack writer / Hack: Nhà văn tồi, nhà báo viết thuê chất lượng thấp.
  • Pen-pusher (thông tục): Người làm công việc giấy tờ tầm thường, có thể ám chỉ viết láchgiá trị.
Lưu ý
  • Từ "scribbler" thường mang sắc thái tiêu cực, chê bai, đặc biệt khi dùng để chỉ nghề nghiệp viết lách.
  • Nghĩa về "thợ chải len" hoặc "máy chải len" rất cổ chuyên ngành, hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại phổ thông.
scribbler

The scribbler hurriedly jotted down notes in his messy notebook.

danh từ
  1. người viết bôi bác, người viết vội vã, người viết chữ nguệch ngoạc
  2. nhà văn xoàng; nhà văn tồi
danh từ
  1. thợ chải len
  2. máy chải len

Từ đồng nghĩa