scribbler

/'skriblə/
danh từ
  1. người viết bôi bác, người viết vội vã, người viết chữ nguệch ngoạc
  2. nhà văn xoàng; nhà văn tồi
danh từ
  1. thợ chải len
  2. máy chải len

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

scribbler
The scribbler hurriedly jotted down notes in his messy notebook.