penman
/'penmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người viết, người viết chữ: Chỉ một người có kỹ năng viết tay, đặc biệt là về chất lượng chữ viết (đẹp hay xấu).
- Nhà văn, tác giả: (Nghĩa cũ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại) Chỉ một người viết văn, một tác giả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather was a skilled penman; his handwriting was like art. (Ông tôi là một người viết rất tài năng; chữ viết tay của ông giống như một tác phẩm nghệ thuật.)
- In the 18th century, he was known as a fine penman and essayist. (Vào thế kỷ 18, ông ấy được biết đến như một nhà văn và người viết tiểu luận tài hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a good penman": người viết chữ đẹp.
- She is considered a good penman in our calligraphy club. (Cô ấy được coi là một người viết chữ đẹp trong câu lạc bộ thư pháp của chúng tôi.)
"a bad penman": người viết chữ xấu.
- He jokes that he is a bad penman, so he always types his notes. (Anh ấy đùa rằng mình là một người viết chữ xấu, nên luôn đánh máy các ghi chú.)
Biến thể và từ gần giống
Penmanship (n): kỹ năng viết tay, nghệ thuật viết chữ.
- Schools used to teach penmanship as an important subject. (Các trường học từng dạy kỹ năng viết tay như một môn học quan trọng.)
Scribe (n): người ghi chép, thư lại (nghĩa gần với "penman" trong lịch sử).
- In ancient times, a scribe was a highly respected penman. (Thời xưa, một thư lại là một người viết rất được kính trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Calligrapher: nhà thư pháp (nhấn mạnh nghệ thuật viết chữ đẹp).
- Writer: nhà văn, người viết (nghĩa rộng và phổ biến hơn cho nghĩa "tác giả").
Lưu ý
- Từ "penman" ngày nay chủ yếu được dùng để nói về kỹ năng viết tay, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử hoặc thư pháp. Nghĩa "nhà văn" (author) là nghĩa cũ và ít phổ biến.
- Trong tiếng Anh hiện đại, từ "journalist" (phóng viên, nhà báo) thường được dùng thay cho cách dùng informal "penman" để chỉ nhà báo.
danh từ
- người viết
- a good penmanngười viết đẹp
- a bad penmanngười viết xấu
- nhà văn, tác giả