scrimmage

/'skrimidʤ/
Học thuật
Thân thiện
scrimmage

The quarterback called a play during the team's scrimmage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc hỗn chiến, cuộc ẩu đả: Một cuộc chiến hoặc cuộc tranh cãi lộn xộn, ồn ào giữa một nhóm người.
    • (Thể thao) Pha tranh bóng hỗn độn: Trong các môn thể thao đồng đội như bóng đá Mỹ hoặc bóng bầu dục, đây tình huống các cầu thủ từ hai đội túm tụm, xô đẩy nhau để giành quyền kiểm soát bóng khi bóng đangtrên sân.
    • (Thể thao) Trận đấu tập: Một buổi tập hoặc trận đấu không chính thức giữa các thành viên trong cùng một đội hoặc giữa hai đội, nhằm mục đích rèn luyện chiến thuật kỹ năng.
  2. Động từ:

    • Tham gia vào một cuộc hỗn chiến/pha tranh bóng: Hành động tham gia vào một cuộc ẩu đả hoặc một pha tranh bóng hỗn độn trong thể thao.
    • Tổ chức hoặc tham gia trận đấu tập: Tổ chức hoặc tham gia vào một buổi tập dưới hình thức một trận đấu không chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A scrimmage broke out in the bar after the argument. (Một cuộc ẩu đả đã nổ ra trong quán bar sau cuộc tranh cãi.)
    • The quarterback recovered the ball from the scrimmage. (Tiền vệ đã giành lại bóng từ pha tranh bóng hỗn độn.)
    • The team will have a full scrimmage this afternoon to prepare for the game. (Đội sẽ một trận đấu tập đầy đủ vào chiều nay để chuẩn bị cho trận đấu.)
  • Động từ:

    • The players scrimmaged for possession of the loose ball. (Các cầu thủ xô đẩy nhau để tranh giành quả bóng tự do.)
    • We scrimmage every Thursday to test our new plays. (Chúng tôi đấu tập vào mỗi thứ Năm để thử nghiệm các chiến thuật mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Line of scrimmage": Vạch tranh bóng. Trong bóng đá Mỹ, đây đường tưởng tượng ngang qua sân, nơi hai đội xếp hàng đối mặt nhau trước khi bắt đầu một lượt tấn công.
    • The quarterback was sacked behind the line of scrimmage. (Tiền vệ bị hạ gục phía sau vạch tranh bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrummage (danh từ): Cách viết/variant chủ yếu được dùng trong bóng bầu dục, có nghĩa tương tự "scrimmage" chỉ pha tranh bóng hỗn độn.
  • Scrum (danh từ): Từ rút gọn của "scrummage", thường dùng trong bóng bầu dục. Cũng có thể dùng trong ngữ cảnh kinh doanh để chỉ một cuộc họp nhanh, đứng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa ẩu đả): Brawl (cuộc ẩu đả), fracas (cuộc hỗn chiến ồn ào), melee (cuộc hỗn chiến).
  • Danh từ (nghĩa thể thao): Practice game (trận đấu tập), mock battle (trận đấu mô phỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "scrimmage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scrimmage")

scrimmage

The quarterback called a play during the team's scrimmage.

danh từ
  1. cuộc ẩu đả; sự cãi lộn, sự tranh cướp
  2. (thể dục,thể thao) sự túm lại để tranh bóngdưới đất (của cả hàng tiền đạo) (bóng bầu dục) ((cũng) scrummage)
động từ
  1. ẩu đả; cãi lộn, tranh cướp

Từ gần giống

Từ chứa "scrimmage"