scrummage

/'skrʌmidʤ/
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) sự túm lại để tranh bóngdưới đất (của cả hàng tiền đạo) (bóng bầu dục) ((cũng) scrimmage)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

scrummage
The forwards form a scrummage to restart play.