scrummage

/'skrʌmidʤ/
Học thuật
Thân thiện
scrummage

The forwards form a scrummage to restart play.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự húc, sự xô đẩy tập thể để tranh bóng: Trong môn bóng bầu dục, đây một phương pháp bắt đầu lại trận đấu, trong đó các tiền đạo của hai đội cúi xuống, đan tay vào nhau thành hai hàng đối diện. Bóng được ném vào giữa hai hàng các cầu thủ cạnh tranh để giành quyền kiểm soát bóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The referee ordered a scrummage after the minor infringement. (Trọng tài ra lệnh một pha húc bóng sau lỗi nhẹ.)
    • Winning possession from the scrummage is a crucial skill for the forwards. (Giành được bóng từ pha húc một kỹ năng quan trọng đối với các tiền đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a scrummage": tạo thành một đợt húc bóng.

    • The players quickly formed a scrummage after the whistle. (Các cầu thủ nhanh chóng tạo thành một đợt húc bóng sau tiếng còi.)
  • "to win/lose a scrummage": thắng/thua trong một pha húc bóng.

    • Our team has a strong record of winning the scrummage. (Đội của chúng tôi thành tích mạnh về thắng các pha húc bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrum (n): (cách gọi tắt, thông dụng hơn) pha húc bóng, móc bóng trong bóng bầu dục.

    • The scrum collapsed, and the referee blew his whistle. (Pha húc bóng bị sập, trọng tài thổi còi.)
  • Scrimmage (n): (cách gọi khác, ít phổ biến hơn trong bóng bầu dục) có nghĩa tương tự "scrummage". Từ này còn có nghĩa khác trong bóng bầu dục Mỹ, chỉ một lượt chơi thực hành hoặc tranh giành hỗn loạn.

Từ đồng nghĩa
  • Pack: (trong ngữ cảnh bóng bầu dục) nhóm tiền đạo tham gia vào pha húc bóng.
  • Set piece: một tình huống cố định được bắt đầu lại, như pha húc bóng hoặc ném biên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "scrummage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scrummage")

scrummage

The forwards form a scrummage to restart play.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) sự túm lại để tranh bóngdưới đất (của cả hàng tiền đạo) (bóng bầu dục) ((cũng) scrimmage)

Từ gần giống