scriptural

/'skriptʃərəl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về kinh sách, theo kinh sách: Liên quan đến hoặc dựa trên các văn bản tôn giáo thiêng liêng, đặc biệtKinh Thánh.
    • (Kinh tế) Tiền tín dụng: Một thuật ngữ trong kinh tế học chỉ loại tiền tồn tại dưới dạng ghi chép trong tài khoản ngân hàng, như tiền gửi có thể chuyển khoản bằng séc hoặc lệnh chuyển tiền.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa tôn giáo):

    • Son argument est basé sur une autorité scripturale. (Lập luận của ông ấy dựa trên thẩm quyền kinh sách.)
    • Une interprétation scripturale de ce passage. (Một cách giải thích theo kinh sách về đoạn văn này.)
  • Tính từ (nghĩa kinh tế):

    • La monnaie scripturale représente la majeure partie de la masse monétaire. (Tiền tín dụng chiếm phần lớn khối lượng tiền tệ.)
    • Les paiements par virement utilisent de la monnaie scripturale. (Các khoản thanh toán bằng chuyển khoản sử dụng tiền tín dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Preuve scripturale": Bằng chứng dựa trên kinh sách.

    • Il a apporté une preuve scripturale à l'appui de sa thèse. (Ông ấy đã đưa ra bằng chứng kinh sách để hỗ trợ cho luận điểm của mình.)
  • "Création de monnaie scripturale": Sự tạo ra tiền tín dụng (bởi hệ thống ngân hàng).

    • La création de monnaie scripturale est au cœur du système bancaire moderne. (Việc tạo ra tiền tín dụngcốt lõi của hệ thống ngân hàng hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Scripturairement (trạng từ): Một cách theo kinh sách.

    • Cette tradition est interprétée scripturairement. (Truyền thống này được giải thích theo kinh sách.)
  • Écriture (danh từ): Chữ viết; Kinh Thánh (viết hoa: les Écritures).

    • Les Saintes Écritures (Kinh Thánh).
Từ đồng nghĩa
  • Biblique: Thuộc về Kinh Thánh (chỉ nghĩa tôn giáo).
  • Dépositaire: Tiền gửi (có thể dùng trong ngữ cảnh kinh tế liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "scriptural" do đâytính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "scriptural".)

tính từ
  1. Monnaie scripturale+ (kinh tế) tài chính tiền tín dụng