scriptural

/'skriptʃərəl/
Học thuật
Thân thiện
scriptural

The pastor read a scriptural passage to the congregation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến Kinh Thánh: Chỉ những nguồn gốc, được mô tả, hoặc phù hợp với nội dung của Kinh Thánh.
    • Dựa vào hoặc phù hợp với Kinh Thánh: Chỉ sự tuân thủ, viện dẫn, hoặc sự tương thích với các lời dạy hoặc văn bản trong Kinh Thánh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The priest gave a scriptural interpretation of the parable. (Vị linh mục đã đưa ra một cách giải thích dựa vào Kinh Thánh cho dụ ngôn.)
    • His argument was supported by scriptural evidence. (Lập luận của anh ấy được hỗ trợ bằng bằng chứng từ Kinh Thánh.)
    • They follow a scriptural approach to morality. (Họ tuân theo một cách tiếp cận đạo đức dựa trên Kinh Thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scriptural authority": thẩm quyền của Kinh Thánh, chỉ sự công nhận Kinh Thánh nguồn hướng dẫn tối cao.

    • The doctrine is founded on scriptural authority. (Giáo được xây dựng dựa trên thẩm quyền của Kinh Thánh.)
  • "Scriptural basis": cơ sở Kinh Thánh, chỉ việc một niềm tin hay hành động nền tảng trích dẫn từ Kinh Thánh.

    • The tradition has a clear scriptural basis. (Truyền thống này một cơ sở rõ ràng từ Kinh Thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Scripture (Danh từ, thường viết hoa: Scripture): Kinh Thánh; đoạn văn từ Kinh Thánh.

    • He reads from the Holy Scripture every day. (Ông ấy đọc từ Kinh Thánh mỗi ngày.)
  • Biblically (Trạng từ): một cách phù hợp với Kinh Thánh, theo Kinh Thánh.

    • The story is biblically accurate. (Câu chuyện chính xác theo Kinh Thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Biblical: thuộc về Kinh Thánh (từ này gần như đồng nghĩa thường được dùng thay thế).
  • Canonical: thuộc về quy điển, kinh điển (có thể dùng trong ngữ cảnh tôn giáo rộng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Unscriptural: không phù hợp với Kinh Thánh, trái với Kinh Thánh.
  • Secular: thế tục, không liên quan đến tôn giáo hay Kinh Thánh.
  • Non-biblical: không thuộc về Kinh Thánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "scriptural")

scriptural

The pastor read a scriptural passage to the congregation.

tính từ
  1. dựa vào kinh thánh; phù hợp với kinh thánh; (thuộc) kinh thánh
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) của kinh thánh, lấykinh thánh

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "scriptural"