Word
/wə:d/
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ, từ ngữ: Đơn vị cơ bản của ngôn ngữ, có nghĩa và có thể đứng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành câu.
- Lời nói, lời lẽ: Lời được nói ra hoặc viết ra để diễn đạt ý kiến, cảm xúc hoặc thông tin.
- Lời hứa: Lời cam kết hoặc đảm bảo sẽ làm hoặc không làm điều gì đó.
- Tin tức, lời nhắn: Thông tin được truyền đạt.
- Lệnh, khẩu lệnh: Mệnh lệnh hoặc tín hiệu để hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Book" is an English word. ("Book" là một từ tiếng Anh.)
- He always keeps his word. (Anh ấy luôn giữ lời hứa.)
- I received word that the meeting is cancelled. (Tôi nhận được tin rằng cuộc họp đã bị hủy.)
- She didn't say a word about the incident. (Cô ấy không nói một lời nào về sự việc.)
- Wait for my word to start. (Hãy đợi lệnh của tôi để bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In other words": Nói cách khác, có nghĩa là.
- He's frugal. In other words, he doesn't like to spend money. (Anh ấy tiết kiệm. Nói cách khác, anh ấy không thích tiêu tiền.)
"Word for word": Từng từ một, dịch sát nghĩa.
- He repeated the message word for word. (Anh ấy nhắc lại tin nhắn từng chữ một.)
"To have a word with someone": Nói chuyện (ngắn) với ai.
- I need to have a word with the manager about this issue. (Tôi cần nói chuyện với quản lý về vấn đề này.)
"The last word in something": Thứ mới nhất, tối tân nhất về cái gì.
- This phone is the last word in technology. (Chiếc điện thoại này là thứ tối tân nhất về công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
Wording (n): Cách dùng từ, lời lẽ.
- The wording of the contract is very precise. (Lời lẽ trong hợp đồng rất chính xác.)
Wordy (adj): Dài dòng, nhiều chữ.
- His report is too wordy. (Báo cáo của anh ta quá dài dòng.)
Từ đồng nghĩa
- Term: Thuật ngữ, từ.
- Promise: Lời hứa.
- News: Tin tức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Word (something) carefully: Diễn đạt (điều gì) một cách cẩn thận.
- You should word your complaint carefully. (Bạn nên diễn đạt lời phàn nàn một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
- Actions speak louder than words: Hành động có giá trị hơn lời nói.
A man of his word: Người giữ lời hứa.
- You can trust him; he's a man of his word. (Bạn có thể tin anh ấy; anh ấy là người giữ lời hứa.)
Upon my word: Xin thề, lấy danh dự mà đảm bảo (cổ văn).
- Hard words break no bones: Lời nói khó nghe không làm gãy xương được (ý nói lời nói không gây tổn thương thực tế).
- To have words with someone: Cãi nhau, có lời qua tiếng lại với ai.
- I saw them having words with each other. (Tôi thấy họ cãi nhau với nhau.)
danh từ
-
từ
-
to translate word for worddịch theo từng từ một
-
-
lời nói, lời
-
big wordsnhững lời huênh hoang khoác lác, những lời loè bịp
-
a man of few wordsmột người ít nói
-
in other wordsnói cách khác
-
in so many wordsnói đúng như vậy, nói toạc ra
-
by word of mouthbằng lời nói; truyền khẩu
-
spoken wordlời nói
-
I want a word with youtôi muốn nói với anh một điều
-
high (hard, warm, hot, sharp) wordslời nói nặng
-
burning wordslời lẽ hăng hái kích động
-
wild and whirling wordlời lẽ thiếu cân nhắc, lời nói tếu
-
to have no word forkhông biết nói thế nào về
-
beyond wordskhông nói được, không thể tả xiết
-
-
lời báo tin, tin tức, lời nhắn
-
to leave word thatbáo tin rằng, báo rằng
-
word came thatngười ta báo tin rằng
-
-
lời hứa, lời
-
to be as good as one's wordlàm nhiều hơn đã hứa, nói ít làm nhiều
-
to give one's wordhứa
-
to keep one's wordgiữ lời hứa
-
a man of his wordngười giữ lời hứa
-
upon my wordxin lấy danh dự mà thề
-
-
lệnh, khẩu hiệu
-
to give the word to do somethingra lệnh làm điều gì
-
-
(số nhiều) sự cãi nhau, lời qua tiếng lại
-
to have words withcãi nhau với
-
they had wordshọ đã có lời qua tiếng lại với nhau
-
to proceed from words to blowstừ cãi nhau đến đánh nhau
-
Idioms
-
at a word
lập tức
-
go give someone one's good word
giới thiệu ai (làm công tác gì...)
- hard words break no bones
- fine words butter no parsnips
-
words are but wind
lời nói không ăn thua gì (so với hành động)
-
not to have a word to throw at a dog
(xem) dog
-
the last word in
kiểu mới nhất về (cái gì); thành tựu mới nhất về (cái gì)
-
on (with) the word
vừa nói (là làm ngay)
-
to say a good word for
bào chữa, nói hộ
-
to suit the action to the word
thực hiện ngay lời doạ dẫm; thực hiện ngay lời hứa
-
a word in (out of) season
lời nói đúng (không đúng) lúc
-
a word to the wise
đối với một người khôn một lời cũng đủ
-
the Word of God; God's Word
(tôn giáo) sách Phúc âm
ngoại động từ
-
phát biểu, nói lên, bày tỏ, diễn tả
-
to word an ideaphát biểu một ý kiến
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "Word"