scrotum

/'skroutəm/
Học thuật
Thân thiện
scrotum

A diagram shows the scrotum as part of the male reproductive system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Giải phẫu học) Bìu dái: Một túi da bên ngoài cơ thể nam giới, nằm phía dưới dương vật, chức năng chứa bảo vệ tinh hoàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scrotum helps regulate the temperature of the testes. (Bìu dái giúp điều hòa nhiệt độ của tinh hoàn.)
    • A physical examination may include checking the scrotum. (Một cuộc kiểm tra thể chất có thể bao gồm việc kiểm tra bìu dái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, sinh học giải phẫu học.
Biến thể từ gần giống
  • Scrotal (tính từ): thuộc về bìu dái.
    • Scrotal skin (da bìu).
Từ đồng nghĩa
  • Pouch (danh từ): túi (nghĩa chung, trong ngữ cảnh giải phẫu có thể dùng để chỉ bìu dái).
scrotum

A diagram shows the scrotum as part of the male reproductive system.

danh từ, số nhiều scrota
  1. (giải phẫu) bìu dái

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "scrotum"