scrotum
/'skroutəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Giải phẫu học) Bìu dái: Một túi da bên ngoài cơ thể nam giới, nằm phía dưới dương vật, có chức năng chứa và bảo vệ tinh hoàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scrotum helps regulate the temperature of the testes. (Bìu dái giúp điều hòa nhiệt độ của tinh hoàn.)
- A physical examination may include checking the scrotum. (Một cuộc kiểm tra thể chất có thể bao gồm việc kiểm tra bìu dái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, sinh học và giải phẫu học.
Biến thể và từ gần giống
- Scrotal (tính từ): thuộc về bìu dái.
- Scrotal skin (da bìu).
Từ đồng nghĩa
- Pouch (danh từ): túi (nghĩa chung, trong ngữ cảnh giải phẫu có thể dùng để chỉ bìu dái).
danh từ, số nhiều scrota
- (giải phẫu) bìu dái