mooch

/mu:tʃ/ Cách viết khác : (mouch) /mu:tʃ/
nội động từ
  1. (từ lóng) (+ about, along) đi lang thang, thơ thẩn
  2. đi lén lút
ngoại động từ
  1. ăn cắp, xoáy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

mooch
A man always tries to mooch snacks from his coworkers.