scrubber

/'skrʌbə/
danh từ
  1. người lau chùi, người cọ rửa
  2. bàn chải cứng
  3. máy lọc hơi đốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

scrubber
A worker uses a scrubber to clean the kitchen floor.