scrubber

/'skrʌbə/
Học thuật
Thân thiện
scrubber

A worker uses a scrubber to clean the kitchen floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lau chùi, người cọ rửa: Chỉ một người công việc làm sạch bề mặt (thường sàn nhà hoặc boong tàu) bằng cách chà mạnh.
    • Bàn chải cứng: Một loại bàn chải lông cứng, ngắn, được thiết kế đặc biệt để chà rửa làm sạch mạnh mẽ.
    • Thiết bị lọc khí: Một máy móc hoặc thiết bị dùng để loại bỏ tạp chất, đặc biệt các chất ô nhiễm, từ khí thải hoặc hơi đốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hospital hired a new scrubber to clean the operating rooms. (Bệnh viện thuê một người lau chùi mới để vệ sinh các phòng mổ.)
    • You'll need a stiff scrubber to remove the burnt food from this pan. (Bạn sẽ cần một cái bàn chải cứng để cọ sạch thức ăn cháy khỏi cái chảo này.)
    • The factory installed a new scrubber to reduce its emissions. (Nhà máy lắp đặt một thiết bị lọc khí mới để giảm lượng khí thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flue-gas scrubber": Thiết bị lọc khí ống khói, thường được sử dụng trong các nhà máy công nghiệp để làm sạch khí thải trước khi thải ra môi trường.
    • The power plant's flue-gas scrubbers are essential for meeting environmental regulations. (Các thiết bị lọc khí ống khói của nhà máy điện rất cần thiết để đáp ứng các quy định về môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrub (động từ): chà rửa, cọ mạnh.
    • She had to scrub the floor to remove the stain. ( ấy phải cọ sàn nhà để loại bỏ vết bẩn.)
  • Scrubbing (danh từ): hành động chà rửa.
    • The scrubbing took over an hour. (Việc chà rửa mất hơn một tiếng đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cleaner: người dọn dẹp, người lau chùi (nghĩa chỉ người).
  • Scouring pad: miếng cọ rửa (nghĩa chỉ dụng cụ).
  • Purifier: máy lọc, thiết bị tinh chế (nghĩa chỉ thiết bị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "scrubber")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scrubber")

scrubber

A worker uses a scrubber to clean the kitchen floor.

danh từ
  1. người lau chùi, người cọ rửa
  2. bàn chải cứng
  3. máy lọc hơi đốt

Từ gần giống