scrupuleux

Học thuật
Thân thiện
scrupuleux

Un comptable scrupuleux vérifie chaque chiffre dans son registre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đắn đo, thận trọng, cẩn trọng: Chỉ người tính cách rất cẩn thận, luôn suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động, đặc biệt trong các vấn đề liên quan đến đạo đức, lương tâm hoặc chi tiết.
    • Chu đáo, tỉ mỉ: Chỉ sự chăm chút, chú ý đến từng chi tiết nhỏ trong công việc hoặc khi chăm sóc ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy rất thận trọng/đắn đo trong công việc của mình.)
  • (Một kế toán cẩn trọng kiểm tra từng con số.)
  • ( ấy có một ý thức rất mực về sự trung thực.)
  • (Anh ấy đã dành một sự chuẩn bị chu đáo/tỉ mỉ cho hồ sơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la lettre" (một cách scrupuleux): Tuân thủ một cách chính xác, nghiêm ngặt.
    • Il suit les instructions à la lettre. (Anh ấy tuân theo chỉ dẫn một cách nghiêm ngặt/chính xác.)
  • "Avec scrupule": Một cách cẩn thận, với sự đắn đo.
    • Elle remplit ses obligations avec scrupule. ( ấy thực hiện nghĩa vụ của mình một cách rất cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrupule (danh từ): Sự đắn đo, sự phân vân do lương tâm; mối băn khoăn.
    • Agir sans scrupule. (Hành động không đắn đo/không lương tâm.)
  • Scrupuleusement (phó từ): Một cách cẩn thận, tỉ mỉ, đắn đo.
    • Il a scrupuleusement respecté les règles. (Anh ấy đã một cách cẩn thận tuân thủ các quy tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Méticuleux: Tỉ mỉ, cẩn thận (nhấn mạnh vào chi tiết).
  • Consciencieux: lương tâm, chu đáo (nhấn mạnh vào trách nhiệm).
  • Rigorueux: Nghiêm ngặt, chính xác (nhấn mạnh vào sự chính xác quy tắc).
Từ trái nghĩa
  • Négligent: Cẩu thả, thiếu cẩn thận.
  • Insouciant: Vô tư, không lo lắng.
  • Inconscient: Vô ý thức, thiếu suy nghĩ.
scrupuleux

Un comptable scrupuleux vérifie chaque chiffre dans son registre.

tính từ
  1. đắn đo, thận trọng
    • Scrupuleux en affaires
      đắn đo trong công việc
  2. chu đáo
    • Soins scrupuleux
      sự săn sóc chu đáo

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "scrupuleux"