indélicat

Học thuật
Thân thiện
indélicat

Un homme indélicat a fait un commentaire grossier à table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu tế nhị, khiếm nhã: Chỉ một người hành vi, cử chỉ hoặc lời nói không tinh tế, không phù hợp với các chuẩn mực xã giao thông thường, có thể gây khó chịu hoặc mất lòng người khác.
    • Thiếu trung thực, không ngay thẳng (trong một số ngữ cảnh): Có thể ám chỉ hành vi không trung thực, thiếu liêm chính, đặc biệt trong các vấn đề liên quan đến tiền bạc hoặc lợi ích.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Poser une question aussi directe sur son salaire était vraiment indélicat. (Đặt một câu hỏi trực tiếp như vậy về lương của anh ấy quả thựcthiếu tế nhị.)
    • Il a été indélicat de ne pas remercier son hôte. (Anh ta thật là khiếm nhã khi không cảm ơn chủ nhà.)
    • Un commerçant indélicat pourrait tromper sur la qualité des produits. (Một người buôn bán thiếu trung thực có thể lừa dối về chất lượng sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se montrer indélicat": Tỏ ra thiếu tế nhị/khiếm nhã.

    • Il s'est montré indélicat en critiquant ouvertement le cadeau. (Anh ta đã tỏ ra rất thiếu tế nhị khi công khai chỉ trích món quà.)
  • "Agir de manière indélicate": Hành động một cách thiếu tế nhị.

    • Fouiller dans ses affaires personnelles sans permission est une manière indélicate d'agir. (Lục lọi đồ đạc cá nhân của ai đó không được phépmột cách hành động thiếu tế nhị.)
Biến thể từ gần giống
  • Indélicatement (trạng từ): một cách thiếu tế nhị, một cách khiếm nhã.

    • Il a refusé indélicatement notre invitation. (Anh ta đã từ chối lời mời của chúng tôi một cách khiếm nhã.)
  • Délicat (tính từ, trái nghĩa): tế nhị, khéo léo, tinh tế.

    • Aborder un sujet délicat. (Tiếp cận một chủ đề tế nhị.)
Từ đồng nghĩa
  • Grossier: thô lỗ, thô tục.
  • Malpoli: bất lịch sự.
  • Malhonnête (với nghĩa "thiếu trung thực"): không trung thực, gian dối.
  • Incorrect: không đúng mực, không phải phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàytính từ, không phrasal verb điển hình trong tiếng Pháp. Các cách kết hợp thường gặp được trình bàymục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • "Tourner autour du pot" (nghĩa tương phản): Vòng vo, nói một cách tế nhị, khéo léo để tránh đi thẳng vào vấn đề nhạy cảm.
    • Au lieu d'être indélicat, il a préféré tourner autour du pot. (Thay vì tỏ ra thiếu tế nhị, anh ấy đã chọn cách nói vòng vo.)
indélicat

Un homme indélicat a fait un commentaire grossier à table.

tính từ
  1. thiếu tế nhị, khiếm nhã
    • Homme indélicat
      người khiếm nhã
    • Procédé indélicat
      thủ đoạn thiếu tế nhị

Từ trái nghĩa

Từ chứa "indélicat"